FLUID DKK: Giá Fluid DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLUID sang DKK
FLUID DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr10.14 | 0.42% |
| Apr 14, 2026 | kr10.10 | -5.04% |
| Apr 13, 2026 | kr10.63 | 5.23% |
| Apr 12, 2026 | kr10.10 | -4.68% |
| Apr 11, 2026 | kr10.60 | -1.04% |
| Apr 10, 2026 | kr10.71 | 3.91% |
| Apr 09, 2026 | kr10.31 | -0.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang DKK đã giảm 3.48% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLUID sang DKK
biểu đồ Fluid sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Fluid Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ FLUID sang DKK hiện tại là kr 10.12. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.48% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Fluid là giảm bởi FLUID đã giảm bớt 36.28% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLUID DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr10.14 | 0.42% |
| Apr 14, 2026 | kr10.10 | -5.04% |
| Apr 13, 2026 | kr10.63 | 5.23% |
| Apr 12, 2026 | kr10.10 | -4.68% |
| Apr 11, 2026 | kr10.60 | -1.04% |
| Apr 10, 2026 | kr10.71 | 3.91% |
| Apr 09, 2026 | kr10.31 | -0.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang DKK đã giảm 3.48% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLUID / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Fluid (FLUID) sang DKK là kr10.13 cho mỗi 1 FLUID. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLUID sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:13:12 am |
|---|---|
| 0.5 FLUID | dkk 5.06 |
| 1 FLUID | dkk 10.13 |
| 5 FLUID | dkk 50.64 |
| 10 FLUID | dkk 101.27 |
| 50 FLUID | dkk 506.35 |
| 100 FLUID | dkk 1,012.71 |
| 500 FLUID | dkk 5,063.55 |
| 1000 FLUID | dkk 10,127.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Fluid (FLUID) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang FLUID
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:13:12 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | FLUID 0.04937 |
| 1 DKK | FLUID 0.09874 |
| 5 DKK | FLUID 0.4937 |
| 10 DKK | FLUID 0.9874 |
| 50 DKK | FLUID 4.94 |
| 100 DKK | FLUID 9.87 |
| 500 DKK | FLUID 49.37 |
| 1000 DKK | FLUID 98.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Fluid (FLUID) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FLUID / USD | $1.5969 |
| FLUID / BTC | 0.00002154 BTC |
| FLUID / ETH | 0.0006871 ETH |
| FLUID / BNB | 0.002587 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Fluid (FLUID) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












