FLUID DKK: Giá Fluid DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLUID sang DKK
FLUID DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | kr7.09 | 2.27% |
| Jun 06, 2026 | kr6.93 | -2.30% |
| Jun 05, 2026 | kr7.09 | -4.78% |
| Jun 04, 2026 | kr7.45 | -7.62% |
| Jun 03, 2026 | kr8.06 | -1.63% |
| Jun 02, 2026 | kr8.20 | -10.53% |
| Jun 01, 2026 | kr9.16 | 3.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang DKK đã tăng 2.25% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLUID sang DKK
biểu đồ Fluid sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Fluid Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ FLUID sang DKK hiện tại là kr 7.08. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.25% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Fluid là tăng bởi FLUID đã giảm bớt 37.73% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLUID DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | kr7.09 | 2.27% |
| Jun 06, 2026 | kr6.93 | -2.30% |
| Jun 05, 2026 | kr7.09 | -4.78% |
| Jun 04, 2026 | kr7.45 | -7.62% |
| Jun 03, 2026 | kr8.06 | -1.63% |
| Jun 02, 2026 | kr8.20 | -10.53% |
| Jun 01, 2026 | kr9.16 | 3.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang DKK đã tăng 2.25% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLUID / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Fluid (FLUID) sang DKK là kr7.09 cho mỗi 1 FLUID. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLUID sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:21:40 pm |
|---|---|
| 0.5 FLUID | dkk 3.54 |
| 1 FLUID | dkk 7.09 |
| 5 FLUID | dkk 35.43 |
| 10 FLUID | dkk 70.86 |
| 50 FLUID | dkk 354.29 |
| 100 FLUID | dkk 708.59 |
| 500 FLUID | dkk 3,542.95 |
| 1000 FLUID | dkk 7,085.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Fluid (FLUID) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang FLUID
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:21:40 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | FLUID 0.07056 |
| 1 DKK | FLUID 0.1411 |
| 5 DKK | FLUID 0.7056 |
| 10 DKK | FLUID 1.41 |
| 50 DKK | FLUID 7.06 |
| 100 DKK | FLUID 14.11 |
| 500 DKK | FLUID 70.56 |
| 1000 DKK | FLUID 141.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Fluid (FLUID) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FLUID / USD | $1.0922 |
| FLUID / BTC | 0.00001738 BTC |
| FLUID / ETH | 0.0006528 ETH |
| FLUID / BNB | 0.001808 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Fluid (FLUID) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












