FLUID CZK: Giá Fluid CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLUID sang CZK
FLUID CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | Kč22.28 | -3.00% |
| Jun 05, 2026 | Kč22.97 | -4.77% |
| Jun 04, 2026 | Kč24.12 | -7.69% |
| Jun 03, 2026 | Kč26.13 | -1.60% |
| Jun 02, 2026 | Kč26.55 | -10.82% |
| Jun 01, 2026 | Kč29.77 | 3.86% |
| May 31, 2026 | Kč28.67 | 0.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang CZK đã giảm 4.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLUID sang CZK
biểu đồ Fluid sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Fluid Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ FLUID sang CZK hiện tại là Kč 22.27. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Fluid là giảm bởi FLUID đã giảm bớt 37.91% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLUID CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | Kč22.28 | -3.00% |
| Jun 05, 2026 | Kč22.97 | -4.77% |
| Jun 04, 2026 | Kč24.12 | -7.69% |
| Jun 03, 2026 | Kč26.13 | -1.60% |
| Jun 02, 2026 | Kč26.55 | -10.82% |
| Jun 01, 2026 | Kč29.77 | 3.86% |
| May 31, 2026 | Kč28.67 | 0.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang CZK đã giảm 4.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLUID / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Fluid (FLUID) sang CZK là Kč22.27 cho mỗi 1 FLUID. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLUID sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:52:22 pm |
|---|---|
| 0.5 FLUID | czk 11.14 |
| 1 FLUID | czk 22.27 |
| 5 FLUID | czk 111.36 |
| 10 FLUID | czk 222.71 |
| 50 FLUID | czk 1,113.56 |
| 100 FLUID | czk 2,227.12 |
| 500 FLUID | czk 11,135.60 |
| 1000 FLUID | czk 22,271.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Fluid (FLUID) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang FLUID
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:52:22 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | FLUID 0.02245 |
| 1 CZK | FLUID 0.0449 |
| 5 CZK | FLUID 0.2245 |
| 10 CZK | FLUID 0.449 |
| 50 CZK | FLUID 2.25 |
| 100 CZK | FLUID 4.49 |
| 500 CZK | FLUID 22.45 |
| 1000 CZK | FLUID 44.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Fluid (FLUID) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FLUID / USD | $1.0604 |
| FLUID / BTC | 0.00001744 BTC |
| FLUID / ETH | 0.0006782 ETH |
| FLUID / BNB | 0.001846 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Fluid (FLUID) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












