GEOD KRW: Giá GEODNET KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GEOD sang KRW
GEOD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GEOD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | ₩188.15 | -1.36% |
| Apr 18, 2026 | ₩190.74 | 0.67% |
| Apr 17, 2026 | ₩189.47 | -1.75% |
| Apr 16, 2026 | ₩192.85 | 2.79% |
| Apr 15, 2026 | ₩187.61 | -8.82% |
| Apr 14, 2026 | ₩205.76 | 1.74% |
| Apr 13, 2026 | ₩202.24 | 2.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang KRW đã giảm 0.80% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GEOD sang KRW
biểu đồ GEODNET sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá GEODNET Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ GEOD sang KRW hiện tại là ₩188.13. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.80% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của GEODNET là giảm bởi GEOD đã giảm bớt 7.16% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GEOD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GEOD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | ₩188.15 | -1.36% |
| Apr 18, 2026 | ₩190.74 | 0.67% |
| Apr 17, 2026 | ₩189.47 | -1.75% |
| Apr 16, 2026 | ₩192.85 | 2.79% |
| Apr 15, 2026 | ₩187.61 | -8.82% |
| Apr 14, 2026 | ₩205.76 | 1.74% |
| Apr 13, 2026 | ₩202.24 | 2.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang KRW đã giảm 0.80% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GEOD / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ GEODNET (GEOD) sang KRW là ₩188.13 cho mỗi 1 GEOD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GEOD sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:38:05 am |
|---|---|
| 0.5 GEOD | krw 94.07 |
| 1 GEOD | krw 188.13 |
| 5 GEOD | krw 940.67 |
| 10 GEOD | krw 1,881.33 |
| 50 GEOD | krw 9,406.67 |
| 100 GEOD | krw 18,813.33 |
| 500 GEOD | krw 94,066.66 |
| 1000 GEOD | krw 188,133.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của GEODNET (GEOD) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang GEOD
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:38:05 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | GEOD 0.002658 |
| 1 KRW | GEOD 0.005315 |
| 5 KRW | GEOD 0.02658 |
| 10 KRW | GEOD 0.05315 |
| 50 KRW | GEOD 0.2658 |
| 100 KRW | GEOD 0.5315 |
| 500 KRW | GEOD 2.66 |
| 1000 KRW | GEOD 5.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang GEODNET (GEOD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GEOD / USD | $0.1282 |
| GEOD / BTC | 0.000001707 BTC |
| GEOD / ETH | 0.00005543 ETH |
| GEOD / BNB | 0.0002068 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của GEODNET (GEOD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












