GEOD DKK: Giá GEODNET DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GEOD sang DKK
GEOD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GEOD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr0.8144 | -1.39% |
| Apr 18, 2026 | kr0.8259 | 0.67% |
| Apr 17, 2026 | kr0.8204 | -0.81% |
| Apr 16, 2026 | kr0.8271 | 2.75% |
| Apr 15, 2026 | kr0.805 | -9.17% |
| Apr 14, 2026 | kr0.8863 | 2.03% |
| Apr 13, 2026 | kr0.8686 | 2.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang DKK đã giảm 0.80% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GEOD sang DKK
biểu đồ GEODNET sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá GEODNET Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ GEOD sang DKK hiện tại là kr 0.8146. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.80% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của GEODNET là giảm bởi GEOD đã giảm bớt 7.16% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GEOD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GEOD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr0.8144 | -1.39% |
| Apr 18, 2026 | kr0.8259 | 0.67% |
| Apr 17, 2026 | kr0.8204 | -0.81% |
| Apr 16, 2026 | kr0.8271 | 2.75% |
| Apr 15, 2026 | kr0.805 | -9.17% |
| Apr 14, 2026 | kr0.8863 | 2.03% |
| Apr 13, 2026 | kr0.8686 | 2.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang DKK đã giảm 0.80% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GEOD / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ GEODNET (GEOD) sang DKK là kr0.8146 cho mỗi 1 GEOD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GEOD sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:37:19 am |
|---|---|
| 0.5 GEOD | dkk 0.4073 |
| 1 GEOD | dkk 0.8146 |
| 5 GEOD | dkk 4.07 |
| 10 GEOD | dkk 8.15 |
| 50 GEOD | dkk 40.73 |
| 100 GEOD | dkk 81.46 |
| 500 GEOD | dkk 407.31 |
| 1000 GEOD | dkk 814.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của GEODNET (GEOD) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang GEOD
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:37:19 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | GEOD 0.6138 |
| 1 DKK | GEOD 1.23 |
| 5 DKK | GEOD 6.14 |
| 10 DKK | GEOD 12.28 |
| 50 DKK | GEOD 61.38 |
| 100 DKK | GEOD 122.76 |
| 500 DKK | GEOD 613.78 |
| 1000 DKK | GEOD 1,227.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang GEODNET (GEOD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GEOD / USD | $0.1282 |
| GEOD / BTC | 0.000001707 BTC |
| GEOD / ETH | 0.00005545 ETH |
| GEOD / BNB | 0.0002068 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của GEODNET (GEOD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












