GEOD NOK: Giá GEODNET NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GEOD sang NOK
GEOD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GEOD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr1.21 | 1.23% |
| Apr 15, 2026 | kr1.19 | -9.67% |
| Apr 14, 2026 | kr1.32 | 2.31% |
| Apr 13, 2026 | kr1.29 | 2.21% |
| Apr 12, 2026 | kr1.26 | 0.93% |
| Apr 11, 2026 | kr1.25 | -3.57% |
| Apr 10, 2026 | kr1.30 | 0.97% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang NOK đã giảm 1.67% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GEOD sang NOK
biểu đồ GEODNET sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá GEODNET Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ GEOD sang NOK hiện tại là kr 1.21. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.67% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của GEODNET là giảm bởi GEOD đã giảm bớt 5.75% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GEOD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GEOD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr1.21 | 1.23% |
| Apr 15, 2026 | kr1.19 | -9.67% |
| Apr 14, 2026 | kr1.32 | 2.31% |
| Apr 13, 2026 | kr1.29 | 2.21% |
| Apr 12, 2026 | kr1.26 | 0.93% |
| Apr 11, 2026 | kr1.25 | -3.57% |
| Apr 10, 2026 | kr1.30 | 0.97% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang NOK đã giảm 1.67% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GEOD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ GEODNET (GEOD) sang NOK là kr1.21 cho mỗi 1 GEOD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GEOD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:23:49 am |
|---|---|
| 0.5 GEOD | nok 0.6075 |
| 1 GEOD | nok 1.21 |
| 5 GEOD | nok 6.07 |
| 10 GEOD | nok 12.15 |
| 50 GEOD | nok 60.75 |
| 100 GEOD | nok 121.49 |
| 500 GEOD | nok 607.46 |
| 1000 GEOD | nok 1,214.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của GEODNET (GEOD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang GEOD
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:23:49 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | GEOD 0.4116 |
| 1 NOK | GEOD 0.8231 |
| 5 NOK | GEOD 4.12 |
| 10 NOK | GEOD 8.23 |
| 50 NOK | GEOD 41.16 |
| 100 NOK | GEOD 82.31 |
| 500 NOK | GEOD 411.55 |
| 1000 NOK | GEOD 823.11 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang GEODNET (GEOD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GEOD / USD | $0.1295 |
| GEOD / BTC | 0.000001725 BTC |
| GEOD / ETH | 0.00005494 ETH |
| GEOD / BNB | 0.000207 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của GEODNET (GEOD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












