GEOD CZK: Giá GEODNET CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GEOD sang CZK
GEOD CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GEOD to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Kč2.65 | -1.39% |
| Apr 18, 2026 | Kč2.68 | 0.67% |
| Apr 17, 2026 | Kč2.66 | -1.03% |
| Apr 16, 2026 | Kč2.69 | 2.71% |
| Apr 15, 2026 | Kč2.62 | -9.20% |
| Apr 14, 2026 | Kč2.89 | 1.96% |
| Apr 13, 2026 | Kč2.83 | 2.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang CZK đã giảm 0.85% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GEOD sang CZK
biểu đồ GEODNET sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá GEODNET Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ GEOD sang CZK hiện tại là Kč 2.64. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.85% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của GEODNET là giảm bởi GEOD đã giảm bớt 7.14% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GEOD CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GEOD to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Kč2.65 | -1.39% |
| Apr 18, 2026 | Kč2.68 | 0.67% |
| Apr 17, 2026 | Kč2.66 | -1.03% |
| Apr 16, 2026 | Kč2.69 | 2.71% |
| Apr 15, 2026 | Kč2.62 | -9.20% |
| Apr 14, 2026 | Kč2.89 | 1.96% |
| Apr 13, 2026 | Kč2.83 | 2.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang CZK đã giảm 0.85% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GEOD / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ GEODNET (GEOD) sang CZK là Kč2.65 cho mỗi 1 GEOD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GEOD sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:38:35 am |
|---|---|
| 0.5 GEOD | czk 1.32 |
| 1 GEOD | czk 2.65 |
| 5 GEOD | czk 13.23 |
| 10 GEOD | czk 26.46 |
| 50 GEOD | czk 132.28 |
| 100 GEOD | czk 264.56 |
| 500 GEOD | czk 1,322.79 |
| 1000 GEOD | czk 2,645.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của GEODNET (GEOD) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang GEOD
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:38:35 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | GEOD 0.189 |
| 1 CZK | GEOD 0.378 |
| 5 CZK | GEOD 1.89 |
| 10 CZK | GEOD 3.78 |
| 50 CZK | GEOD 18.90 |
| 100 CZK | GEOD 37.80 |
| 500 CZK | GEOD 188.99 |
| 1000 CZK | GEOD 377.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang GEODNET (GEOD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GEOD / USD | $0.1282 |
| GEOD / BTC | 0.000001707 BTC |
| GEOD / ETH | 0.00005542 ETH |
| GEOD / BNB | 0.0002067 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của GEODNET (GEOD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












