FTT KRW: Giá FTX Token KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FTT sang KRW
FTT KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FTT to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | ₩426.82 | -0.36% |
| Apr 14, 2026 | ₩428.35 | -2.16% |
| Apr 13, 2026 | ₩437.80 | 2.53% |
| Apr 12, 2026 | ₩426.99 | -2.48% |
| Apr 11, 2026 | ₩437.85 | 0.81% |
| Apr 10, 2026 | ₩434.32 | 0.49% |
| Apr 09, 2026 | ₩432.22 | -0.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FTT sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang KRW đã giảm 0.35% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FTT sang KRW
biểu đồ FTX Token sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá FTX Token Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ FTT sang KRW hiện tại là ₩426.79. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.35% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của FTX Token là giảm bởi FTT đã tăng thêm 0.24% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FTT KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FTT to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | ₩426.82 | -0.36% |
| Apr 14, 2026 | ₩428.35 | -2.16% |
| Apr 13, 2026 | ₩437.80 | 2.53% |
| Apr 12, 2026 | ₩426.99 | -2.48% |
| Apr 11, 2026 | ₩437.85 | 0.81% |
| Apr 10, 2026 | ₩434.32 | 0.49% |
| Apr 09, 2026 | ₩432.22 | -0.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FTT sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang KRW đã giảm 0.35% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FTT / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ FTX Token (FTT) sang KRW là ₩426.80 cho mỗi 1 FTT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FTT sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:46:22 am |
|---|---|
| 0.5 FTT | krw 213.40 |
| 1 FTT | krw 426.80 |
| 5 FTT | krw 2,133.98 |
| 10 FTT | krw 4,267.95 |
| 50 FTT | krw 21,339.76 |
| 100 FTT | krw 42,679.52 |
| 500 FTT | krw 213,397.59 |
| 1000 FTT | krw 426,795.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của FTX Token (FTT) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang FTT
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:46:22 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | FTT 0.001172 |
| 1 KRW | FTT 0.002343 |
| 5 KRW | FTT 0.01172 |
| 10 KRW | FTT 0.02343 |
| 50 KRW | FTT 0.1172 |
| 100 KRW | FTT 0.2343 |
| 500 KRW | FTT 1.17 |
| 1000 KRW | FTT 2.34 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang FTX Token (FTT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












