FTT CZK: Giá FTX Token CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FTT sang CZK
FTT CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FTT to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Kč6.01 | -1.94% |
| Apr 13, 2026 | Kč6.13 | 1.98% |
| Apr 12, 2026 | Kč6.01 | -1.96% |
| Apr 11, 2026 | Kč6.13 | 0.82% |
| Apr 10, 2026 | Kč6.08 | -0.51% |
| Apr 09, 2026 | Kč6.11 | -0.59% |
| Apr 08, 2026 | Kč6.15 | -2.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FTT sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang CZK đã giảm 0.09% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FTT sang CZK
biểu đồ FTX Token sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá FTX Token Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ FTT sang CZK hiện tại là Kč 5.97. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.09% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của FTX Token là giảm bởi FTT đã tăng thêm 0.28% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FTT CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FTT to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Kč6.01 | -1.94% |
| Apr 13, 2026 | Kč6.13 | 1.98% |
| Apr 12, 2026 | Kč6.01 | -1.96% |
| Apr 11, 2026 | Kč6.13 | 0.82% |
| Apr 10, 2026 | Kč6.08 | -0.51% |
| Apr 09, 2026 | Kč6.11 | -0.59% |
| Apr 08, 2026 | Kč6.15 | -2.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FTT sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang CZK đã giảm 0.09% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FTT / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ FTX Token (FTT) sang CZK là Kč5.98 cho mỗi 1 FTT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FTT sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:47:20 am |
|---|---|
| 0.5 FTT | czk 2.99 |
| 1 FTT | czk 5.98 |
| 5 FTT | czk 29.89 |
| 10 FTT | czk 59.77 |
| 50 FTT | czk 298.87 |
| 100 FTT | czk 597.73 |
| 500 FTT | czk 2,988.67 |
| 1000 FTT | czk 5,977.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của FTX Token (FTT) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang FTT
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:47:20 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | FTT 0.08365 |
| 1 CZK | FTT 0.1673 |
| 5 CZK | FTT 0.8365 |
| 10 CZK | FTT 1.67 |
| 50 CZK | FTT 8.36 |
| 100 CZK | FTT 16.73 |
| 500 CZK | FTT 83.65 |
| 1000 CZK | FTT 167.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang FTX Token (FTT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












