FTT DKK: Giá FTX Token DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FTT sang DKK
FTT DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FTT to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr1.83 | -0.55% |
| Apr 14, 2026 | kr1.85 | -1.88% |
| Apr 13, 2026 | kr1.88 | 2.04% |
| Apr 12, 2026 | kr1.84 | -1.96% |
| Apr 11, 2026 | kr1.88 | 0.82% |
| Apr 10, 2026 | kr1.86 | -0.52% |
| Apr 09, 2026 | kr1.87 | -0.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FTT sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang DKK đã giảm 0.35% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FTT sang DKK
biểu đồ FTX Token sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá FTX Token Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ FTT sang DKK hiện tại là kr 1.83. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.35% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của FTX Token là giảm bởi FTT đã tăng thêm 0.24% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FTT DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FTT to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr1.83 | -0.55% |
| Apr 14, 2026 | kr1.85 | -1.88% |
| Apr 13, 2026 | kr1.88 | 2.04% |
| Apr 12, 2026 | kr1.84 | -1.96% |
| Apr 11, 2026 | kr1.88 | 0.82% |
| Apr 10, 2026 | kr1.86 | -0.52% |
| Apr 09, 2026 | kr1.87 | -0.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FTT sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang DKK đã giảm 0.35% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FTT / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ FTX Token (FTT) sang DKK là kr1.83 cho mỗi 1 FTT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FTT sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:45:58 am |
|---|---|
| 0.5 FTT | dkk 0.9174 |
| 1 FTT | dkk 1.83 |
| 5 FTT | dkk 9.17 |
| 10 FTT | dkk 18.35 |
| 50 FTT | dkk 91.74 |
| 100 FTT | dkk 183.48 |
| 500 FTT | dkk 917.40 |
| 1000 FTT | dkk 1,834.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của FTX Token (FTT) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang FTT
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:45:58 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | FTT 0.2725 |
| 1 DKK | FTT 0.545 |
| 5 DKK | FTT 2.73 |
| 10 DKK | FTT 5.45 |
| 50 DKK | FTT 27.25 |
| 100 DKK | FTT 54.50 |
| 500 DKK | FTT 272.51 |
| 1000 DKK | FTT 545.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang FTX Token (FTT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












