FTT NOK: Giá FTX Token NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FTT sang NOK
FTT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FTT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr2.73 | -0.62% |
| Apr 14, 2026 | kr2.75 | -1.61% |
| Apr 13, 2026 | kr2.80 | 1.82% |
| Apr 12, 2026 | kr2.75 | -2.21% |
| Apr 11, 2026 | kr2.81 | 0.82% |
| Apr 10, 2026 | kr2.79 | 0.00% |
| Apr 09, 2026 | kr2.79 | -1.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FTT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang NOK đã giảm 0.35% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FTT sang NOK
biểu đồ FTX Token sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá FTX Token Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ FTT sang NOK hiện tại là kr 2.73. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.35% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của FTX Token là giảm bởi FTT đã tăng thêm 0.24% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FTT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FTT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr2.73 | -0.62% |
| Apr 14, 2026 | kr2.75 | -1.61% |
| Apr 13, 2026 | kr2.80 | 1.82% |
| Apr 12, 2026 | kr2.75 | -2.21% |
| Apr 11, 2026 | kr2.81 | 0.82% |
| Apr 10, 2026 | kr2.79 | 0.00% |
| Apr 09, 2026 | kr2.79 | -1.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FTT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang NOK đã giảm 0.35% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FTT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ FTX Token (FTT) sang NOK là kr2.73 cho mỗi 1 FTT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FTT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:46:08 am |
|---|---|
| 0.5 FTT | nok 1.37 |
| 1 FTT | nok 2.73 |
| 5 FTT | nok 13.67 |
| 10 FTT | nok 27.34 |
| 50 FTT | nok 136.69 |
| 100 FTT | nok 273.39 |
| 500 FTT | nok 1,366.95 |
| 1000 FTT | nok 2,733.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của FTX Token (FTT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang FTT
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:46:08 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | FTT 0.1829 |
| 1 NOK | FTT 0.3658 |
| 5 NOK | FTT 1.83 |
| 10 NOK | FTT 3.66 |
| 50 NOK | FTT 18.29 |
| 100 NOK | FTT 36.58 |
| 500 NOK | FTT 182.89 |
| 1000 NOK | FTT 365.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang FTX Token (FTT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












