FTT NOK: Giá FTX Token NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FTT sang NOK
FTT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FTT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr2.22 | -1.09% |
| Jun 07, 2026 | kr2.25 | 4.07% |
| Jun 06, 2026 | kr2.16 | 1.20% |
| Jun 05, 2026 | kr2.13 | -6.71% |
| Jun 04, 2026 | kr2.29 | -6.90% |
| Jun 03, 2026 | kr2.46 | -1.60% |
| Jun 02, 2026 | kr2.50 | -9.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FTT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang NOK đã tăng 1.40% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FTT sang NOK
biểu đồ FTX Token sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá FTX Token Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ FTT sang NOK hiện tại là kr 2.22. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.40% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của FTX Token là tăng bởi FTT đã giảm bớt 30.94% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FTT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FTT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr2.22 | -1.09% |
| Jun 07, 2026 | kr2.25 | 4.07% |
| Jun 06, 2026 | kr2.16 | 1.20% |
| Jun 05, 2026 | kr2.13 | -6.71% |
| Jun 04, 2026 | kr2.29 | -6.90% |
| Jun 03, 2026 | kr2.46 | -1.60% |
| Jun 02, 2026 | kr2.50 | -9.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FTT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang NOK đã tăng 1.40% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FTT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ FTX Token (FTT) sang NOK là kr2.22 cho mỗi 1 FTT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FTT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:56:33 am |
|---|---|
| 0.5 FTT | nok 1.11 |
| 1 FTT | nok 2.22 |
| 5 FTT | nok 11.12 |
| 10 FTT | nok 22.23 |
| 50 FTT | nok 111.16 |
| 100 FTT | nok 222.32 |
| 500 FTT | nok 1,111.59 |
| 1000 FTT | nok 2,223.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của FTX Token (FTT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang FTT
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:56:33 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | FTT 0.2249 |
| 1 NOK | FTT 0.4498 |
| 5 NOK | FTT 2.25 |
| 10 NOK | FTT 4.50 |
| 50 NOK | FTT 22.49 |
| 100 NOK | FTT 44.98 |
| 500 NOK | FTT 224.90 |
| 1000 NOK | FTT 449.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang FTX Token (FTT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












