FRN KRW: Giá Francs KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRN sang KRW
FRN KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRN to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | ₩2.19 | 0.22% |
| Apr 15, 2026 | ₩2.18 | 0.04% |
| Apr 14, 2026 | ₩2.18 | -36.05% |
| Apr 13, 2026 | ₩3.41 | -0.30% |
| Apr 12, 2026 | ₩3.42 | -0.09% |
| Apr 11, 2026 | ₩3.42 | -0.01% |
| Apr 10, 2026 | ₩3.42 | 0.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang KRW đã giảm 0.14% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRN sang KRW
biểu đồ Francs sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Francs Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ FRN sang KRW hiện tại là ₩2.18. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.14% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Francs là giảm bởi FRN đã giảm bớt 35.86% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRN KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRN to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | ₩2.19 | 0.22% |
| Apr 15, 2026 | ₩2.18 | 0.04% |
| Apr 14, 2026 | ₩2.18 | -36.05% |
| Apr 13, 2026 | ₩3.41 | -0.30% |
| Apr 12, 2026 | ₩3.42 | -0.09% |
| Apr 11, 2026 | ₩3.42 | -0.01% |
| Apr 10, 2026 | ₩3.42 | 0.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang KRW đã giảm 0.14% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRN / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Francs (FRN) sang KRW là ₩2.19 cho mỗi 1 FRN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRN sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:58:09 am |
|---|---|
| 0.5 FRN | krw 1.09 |
| 1 FRN | krw 2.19 |
| 5 FRN | krw 10.93 |
| 10 FRN | krw 21.85 |
| 50 FRN | krw 109.27 |
| 100 FRN | krw 218.54 |
| 500 FRN | krw 1,092.68 |
| 1000 FRN | krw 2,185.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Francs (FRN) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang FRN
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:58:09 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | FRN 0.2288 |
| 1 KRW | FRN 0.4576 |
| 5 KRW | FRN 2.29 |
| 10 KRW | FRN 4.58 |
| 50 KRW | FRN 22.88 |
| 100 KRW | FRN 45.76 |
| 500 KRW | FRN 228.79 |
| 1000 KRW | FRN 457.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Francs (FRN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












