FRN HUF: Giá Francs HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRN sang HUF
FRN HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRN to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Ft0.458 | 0.67% |
| Apr 15, 2026 | Ft0.4549 | -0.48% |
| Apr 14, 2026 | Ft0.4571 | -35.75% |
| Apr 13, 2026 | Ft0.7115 | -2.26% |
| Apr 12, 2026 | Ft0.7279 | -1.39% |
| Apr 11, 2026 | Ft0.7382 | 0.00% |
| Apr 10, 2026 | Ft0.7382 | -0.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang HUF đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRN sang HUF
biểu đồ Francs sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Francs Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ FRN sang HUF hiện tại là Ft 0.4578. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Francs là giảm bởi FRN đã giảm bớt 35.86% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRN HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRN to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Ft0.458 | 0.67% |
| Apr 15, 2026 | Ft0.4549 | -0.48% |
| Apr 14, 2026 | Ft0.4571 | -35.75% |
| Apr 13, 2026 | Ft0.7115 | -2.26% |
| Apr 12, 2026 | Ft0.7279 | -1.39% |
| Apr 11, 2026 | Ft0.7382 | 0.00% |
| Apr 10, 2026 | Ft0.7382 | -0.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang HUF đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRN / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Francs (FRN) sang HUF là Ft0.4578 cho mỗi 1 FRN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRN sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:07:08 pm |
|---|---|
| 0.5 FRN | huf 0.2289 |
| 1 FRN | huf 0.4578 |
| 5 FRN | huf 2.29 |
| 10 FRN | huf 4.58 |
| 50 FRN | huf 22.89 |
| 100 FRN | huf 45.78 |
| 500 FRN | huf 228.91 |
| 1000 FRN | huf 457.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Francs (FRN) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang FRN
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:07:08 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | FRN 1.09 |
| 1 HUF | FRN 2.18 |
| 5 HUF | FRN 10.92 |
| 10 HUF | FRN 21.84 |
| 50 HUF | FRN 109.21 |
| 100 HUF | FRN 218.42 |
| 500 HUF | FRN 1,092.11 |
| 1000 HUF | FRN 2,184.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Francs (FRN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












