FRN DKK: Giá Francs DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRN sang DKK
FRN DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRN to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.009358 | -0.34% |
| Apr 14, 2026 | kr0.00939 | -35.86% |
| Apr 13, 2026 | kr0.01464 | -0.78% |
| Apr 12, 2026 | kr0.01476 | 0.44% |
| Apr 11, 2026 | kr0.01469 | 0.00% |
| Apr 10, 2026 | kr0.01469 | -0.29% |
| Apr 09, 2026 | kr0.01473 | -0.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang DKK đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRN sang DKK
biểu đồ Francs sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Francs Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ FRN sang DKK hiện tại là kr 0.009379. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Francs là giảm bởi FRN đã giảm bớt 35.86% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRN DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRN to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.009358 | -0.34% |
| Apr 14, 2026 | kr0.00939 | -35.86% |
| Apr 13, 2026 | kr0.01464 | -0.78% |
| Apr 12, 2026 | kr0.01476 | 0.44% |
| Apr 11, 2026 | kr0.01469 | 0.00% |
| Apr 10, 2026 | kr0.01469 | -0.29% |
| Apr 09, 2026 | kr0.01473 | -0.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang DKK đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRN / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Francs (FRN) sang DKK là kr0.009379 cho mỗi 1 FRN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRN sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:35:26 am |
|---|---|
| 0.5 FRN | dkk 0.00469 |
| 1 FRN | dkk 0.009379 |
| 5 FRN | dkk 0.0469 |
| 10 FRN | dkk 0.09379 |
| 50 FRN | dkk 0.469 |
| 100 FRN | dkk 0.9379 |
| 500 FRN | dkk 4.69 |
| 1000 FRN | dkk 9.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Francs (FRN) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang FRN
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:35:26 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | FRN 53.31 |
| 1 DKK | FRN 106.62 |
| 5 DKK | FRN 533.08 |
| 10 DKK | FRN 1,066.16 |
| 50 DKK | FRN 5,330.81 |
| 100 DKK | FRN 10,661.62 |
| 500 DKK | FRN 53,308.10 |
| 1000 DKK | FRN 106,616.20 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Francs (FRN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












