FRN CZK: Giá Francs CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRN sang CZK
FRN CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRN to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Kč0.03055 | 0.05% |
| Apr 16, 2026 | Kč0.03053 | 0.19% |
| Apr 15, 2026 | Kč0.03048 | -0.37% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.03059 | -35.91% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.04773 | -0.84% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.04813 | 0.44% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.04793 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang CZK đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRN sang CZK
biểu đồ Francs sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Francs Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ FRN sang CZK hiện tại là Kč 0.03055. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Francs là giảm bởi FRN đã giảm bớt 35.86% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRN CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRN to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Kč0.03055 | 0.05% |
| Apr 16, 2026 | Kč0.03053 | 0.19% |
| Apr 15, 2026 | Kč0.03048 | -0.37% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.03059 | -35.91% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.04773 | -0.84% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.04813 | 0.44% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.04793 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang CZK đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRN / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Francs (FRN) sang CZK là Kč0.03055 cho mỗi 1 FRN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRN sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:58:46 am |
|---|---|
| 0.5 FRN | czk 0.01528 |
| 1 FRN | czk 0.03055 |
| 5 FRN | czk 0.1528 |
| 10 FRN | czk 0.3055 |
| 50 FRN | czk 1.53 |
| 100 FRN | czk 3.06 |
| 500 FRN | czk 15.28 |
| 1000 FRN | czk 30.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Francs (FRN) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang FRN
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:58:46 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | FRN 16.37 |
| 1 CZK | FRN 32.73 |
| 5 CZK | FRN 163.66 |
| 10 CZK | FRN 327.32 |
| 50 CZK | FRN 1,636.58 |
| 100 CZK | FRN 3,273.17 |
| 500 CZK | FRN 16,365.83 |
| 1000 CZK | FRN 32,731.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Francs (FRN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












