vBUSD KRW: Giá Venus BUSD KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi vBUSD sang KRW
vBUSD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 vBUSD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | ₩34.07 | -1.87% |
| Jun 07, 2026 | ₩34.72 | -0.11% |
| Jun 06, 2026 | ₩34.76 | -0.02% |
| Jun 05, 2026 | ₩34.76 | 1.67% |
| Jun 04, 2026 | ₩34.19 | 0.21% |
| Jun 03, 2026 | ₩34.12 | 0.89% |
| Jun 02, 2026 | ₩33.82 | 0.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang KRW đã tăng 0.08% trong 24 giờ qua.
biểu đồ vBUSD sang KRW
biểu đồ Venus BUSD sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus BUSD Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ vBUSD sang KRW hiện tại là ₩34.07. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.08% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus BUSD là tăng bởi vBUSD đã tăng thêm 0.04% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
vBUSD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 vBUSD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | ₩34.07 | -1.87% |
| Jun 07, 2026 | ₩34.72 | -0.11% |
| Jun 06, 2026 | ₩34.76 | -0.02% |
| Jun 05, 2026 | ₩34.76 | 1.67% |
| Jun 04, 2026 | ₩34.19 | 0.21% |
| Jun 03, 2026 | ₩34.12 | 0.89% |
| Jun 02, 2026 | ₩33.82 | 0.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang KRW đã tăng 0.08% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi vBUSD / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus BUSD (vBUSD) sang KRW là ₩34.07 cho mỗi 1 vBUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 vBUSD sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:08:29 pm |
|---|---|
| 0.5 vBUSD | krw 17.04 |
| 1 vBUSD | krw 34.07 |
| 5 vBUSD | krw 170.36 |
| 10 vBUSD | krw 340.73 |
| 50 vBUSD | krw 1,703.64 |
| 100 vBUSD | krw 3,407.28 |
| 500 vBUSD | krw 17,036.39 |
| 1000 vBUSD | krw 34,072.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus BUSD (vBUSD) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang vBUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:08:29 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | vBUSD 0.01467 |
| 1 KRW | vBUSD 0.02935 |
| 5 KRW | vBUSD 0.1467 |
| 10 KRW | vBUSD 0.2935 |
| 50 KRW | vBUSD 1.47 |
| 100 KRW | vBUSD 2.93 |
| 500 KRW | vBUSD 14.67 |
| 1000 KRW | vBUSD 29.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Venus BUSD (vBUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| vBUSD / USD | $0.02231 |
| vBUSD / BTC | 0.0000003512 BTC |
| vBUSD / ETH | 0.00001326 ETH |
| vBUSD / BNB | 0.00003697 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Venus BUSD (vBUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












