vBUSD HUF: Giá Venus BUSD HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi vBUSD sang HUF
vBUSD HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 vBUSD to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Ft6.92 | 0.73% |
| Apr 15, 2026 | Ft6.86 | -0.22% |
| Apr 14, 2026 | Ft6.88 | -0.09% |
| Apr 13, 2026 | Ft6.89 | -2.26% |
| Apr 12, 2026 | Ft7.05 | -1.44% |
| Apr 11, 2026 | Ft7.15 | 0.04% |
| Apr 10, 2026 | Ft7.15 | -0.61% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang HUF đã tăng 0.13% trong 24 giờ qua.
biểu đồ vBUSD sang HUF
biểu đồ Venus BUSD sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus BUSD Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ vBUSD sang HUF hiện tại là Ft 6.91. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus BUSD là tăng bởi vBUSD đã tăng thêm 0.04% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
vBUSD HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 vBUSD to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Ft6.92 | 0.73% |
| Apr 15, 2026 | Ft6.86 | -0.22% |
| Apr 14, 2026 | Ft6.88 | -0.09% |
| Apr 13, 2026 | Ft6.89 | -2.26% |
| Apr 12, 2026 | Ft7.05 | -1.44% |
| Apr 11, 2026 | Ft7.15 | 0.04% |
| Apr 10, 2026 | Ft7.15 | -0.61% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang HUF đã tăng 0.13% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi vBUSD / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus BUSD (vBUSD) sang HUF là Ft6.92 cho mỗi 1 vBUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 vBUSD sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:51:40 pm |
|---|---|
| 0.5 vBUSD | huf 3.46 |
| 1 vBUSD | huf 6.92 |
| 5 vBUSD | huf 34.58 |
| 10 vBUSD | huf 69.15 |
| 50 vBUSD | huf 345.76 |
| 100 vBUSD | huf 691.51 |
| 500 vBUSD | huf 3,457.56 |
| 1000 vBUSD | huf 6,915.11 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus BUSD (vBUSD) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang vBUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:51:40 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | vBUSD 0.07231 |
| 1 HUF | vBUSD 0.1446 |
| 5 HUF | vBUSD 0.7231 |
| 10 HUF | vBUSD 1.45 |
| 50 HUF | vBUSD 7.23 |
| 100 HUF | vBUSD 14.46 |
| 500 HUF | vBUSD 72.31 |
| 1000 HUF | vBUSD 144.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Venus BUSD (vBUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| vBUSD / USD | $0.02232 |
| vBUSD / BTC | 0.0000002966 BTC |
| vBUSD / ETH | 0.000009473 ETH |
| vBUSD / BNB | 0.00003506 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Venus BUSD (vBUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












