vBUSD MYR: Giá Venus BUSD MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi vBUSD sang MYR
vBUSD MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 vBUSD to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | RM0.0907 | -0.05% |
| Jun 10, 2026 | RM0.09074 | 0.20% |
| Jun 09, 2026 | RM0.09056 | -0.07% |
| Jun 08, 2026 | RM0.09063 | 0.52% |
| Jun 07, 2026 | RM0.09016 | 0.37% |
| Jun 06, 2026 | RM0.08983 | -0.01% |
| Jun 05, 2026 | RM0.08983 | 0.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang MYR đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ vBUSD sang MYR
biểu đồ Venus BUSD sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus BUSD Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ vBUSD sang MYR hiện tại là RM 0.09068. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus BUSD là giảm bởi vBUSD đã tăng thêm 0.02% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
vBUSD MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 vBUSD to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | RM0.0907 | -0.05% |
| Jun 10, 2026 | RM0.09074 | 0.20% |
| Jun 09, 2026 | RM0.09056 | -0.07% |
| Jun 08, 2026 | RM0.09063 | 0.52% |
| Jun 07, 2026 | RM0.09016 | 0.37% |
| Jun 06, 2026 | RM0.08983 | -0.01% |
| Jun 05, 2026 | RM0.08983 | 0.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang MYR đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi vBUSD / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus BUSD (vBUSD) sang MYR là RM0.09069 cho mỗi 1 vBUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 vBUSD sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:48:56 pm |
|---|---|
| 0.5 vBUSD | myr 0.04534 |
| 1 vBUSD | myr 0.09069 |
| 5 vBUSD | myr 0.4534 |
| 10 vBUSD | myr 0.9069 |
| 50 vBUSD | myr 4.53 |
| 100 vBUSD | myr 9.07 |
| 500 vBUSD | myr 45.34 |
| 1000 vBUSD | myr 90.69 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus BUSD (vBUSD) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang vBUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:48:56 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | vBUSD 5.51 |
| 1 MYR | vBUSD 11.03 |
| 5 MYR | vBUSD 55.14 |
| 10 MYR | vBUSD 110.27 |
| 50 MYR | vBUSD 551.35 |
| 100 MYR | vBUSD 1,102.70 |
| 500 MYR | vBUSD 5,513.50 |
| 1000 MYR | vBUSD 11,027.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Venus BUSD (vBUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| vBUSD / USD | $0.0223 |
| vBUSD / BTC | 0.0000003564 BTC |
| vBUSD / ETH | 0.00001359 ETH |
| vBUSD / BNB | 0.00003725 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Venus BUSD (vBUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












