UB KRW: Giá Unibase KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UB sang KRW
UB KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | ₩64.00 | 4.01% |
| Apr 18, 2026 | ₩61.54 | 4.95% |
| Apr 17, 2026 | ₩58.63 | 13.58% |
| Apr 16, 2026 | ₩51.62 | 23.49% |
| Apr 15, 2026 | ₩41.81 | 18.17% |
| Apr 14, 2026 | ₩35.38 | 0.96% |
| Apr 13, 2026 | ₩35.04 | -1.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang KRW đã tăng 2.64% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UB sang KRW
biểu đồ Unibase sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unibase Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ UB sang KRW hiện tại là ₩63.98. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.64% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unibase là tăng bởi UB đã tăng thêm 38.42% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UB KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | ₩64.00 | 4.01% |
| Apr 18, 2026 | ₩61.54 | 4.95% |
| Apr 17, 2026 | ₩58.63 | 13.58% |
| Apr 16, 2026 | ₩51.62 | 23.49% |
| Apr 15, 2026 | ₩41.81 | 18.17% |
| Apr 14, 2026 | ₩35.38 | 0.96% |
| Apr 13, 2026 | ₩35.04 | -1.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang KRW đã tăng 2.64% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UB / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unibase (UB) sang KRW là ₩63.99 cho mỗi 1 UB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UB sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi UB sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:03:03 am |
|---|---|
| 0.5 UB | krw 31.99 |
| 1 UB | krw 63.99 |
| 5 UB | krw 319.93 |
| 10 UB | krw 639.86 |
| 50 UB | krw 3,199.28 |
| 100 UB | krw 6,398.56 |
| 500 UB | krw 31,992.78 |
| 1000 UB | krw 63,985.56 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unibase (UB) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang UB
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:03:03 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | UB 0.007814 |
| 1 KRW | UB 0.01563 |
| 5 KRW | UB 0.07814 |
| 10 KRW | UB 0.1563 |
| 50 KRW | UB 0.7814 |
| 100 KRW | UB 1.56 |
| 500 KRW | UB 7.81 |
| 1000 KRW | UB 15.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Unibase (UB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












