UB GBP: Giá Unibase GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UB sang GBP
UB GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | £0.01754 | -1.78% |
| Apr 12, 2026 | £0.01785 | 4.98% |
| Apr 11, 2026 | £0.01701 | 4.27% |
| Apr 10, 2026 | £0.01631 | 17.92% |
| Apr 09, 2026 | £0.01383 | -12.42% |
| Apr 08, 2026 | £0.01579 | -3.73% |
| Apr 07, 2026 | £0.01641 | 15.27% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang GBP đã giảm 3.61% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UB sang GBP
biểu đồ Unibase sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unibase Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ UB sang GBP hiện tại là £0.01727. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.61% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unibase là giảm bởi UB đã giảm bớt 28.51% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UB GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | £0.01754 | -1.78% |
| Apr 12, 2026 | £0.01785 | 4.98% |
| Apr 11, 2026 | £0.01701 | 4.27% |
| Apr 10, 2026 | £0.01631 | 17.92% |
| Apr 09, 2026 | £0.01383 | -12.42% |
| Apr 08, 2026 | £0.01579 | -3.73% |
| Apr 07, 2026 | £0.01641 | 15.27% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang GBP đã giảm 3.61% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UB / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unibase (UB) sang GBP là £0.01728 cho mỗi 1 UB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UB sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi UB sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:45:29 pm |
|---|---|
| 0.5 UB | gbp 0.008638 |
| 1 UB | gbp 0.01728 |
| 5 UB | gbp 0.08638 |
| 10 UB | gbp 0.1728 |
| 50 UB | gbp 0.8638 |
| 100 UB | gbp 1.73 |
| 500 UB | gbp 8.64 |
| 1000 UB | gbp 17.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unibase (UB) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang UB
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:45:29 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | UB 28.94 |
| 1 GBP | UB 57.89 |
| 5 GBP | UB 289.43 |
| 10 GBP | UB 578.85 |
| 50 GBP | UB 2,894.26 |
| 100 GBP | UB 5,788.53 |
| 500 GBP | UB 28,942.63 |
| 1000 GBP | UB 57,885.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Unibase (UB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












