UB CZK: Giá Unibase CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UB sang CZK
UB CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Kč0.7208 | 23.39% |
| Apr 15, 2026 | Kč0.5842 | 17.68% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.4964 | 1.18% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.4906 | -1.72% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.4992 | 4.95% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.4757 | 4.26% |
| Apr 10, 2026 | Kč0.4563 | 17.80% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang CZK đã tăng 15.31% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UB sang CZK
biểu đồ Unibase sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unibase Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ UB sang CZK hiện tại là Kč 0.7211. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 15.31% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unibase là tăng bởi UB đã tăng thêm 9.78% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UB CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Kč0.7208 | 23.39% |
| Apr 15, 2026 | Kč0.5842 | 17.68% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.4964 | 1.18% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.4906 | -1.72% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.4992 | 4.95% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.4757 | 4.26% |
| Apr 10, 2026 | Kč0.4563 | 17.80% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang CZK đã tăng 15.31% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UB / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unibase (UB) sang CZK là Kč0.7211 cho mỗi 1 UB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UB sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi UB sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:10:45 am |
|---|---|
| 0.5 UB | czk 0.3606 |
| 1 UB | czk 0.7211 |
| 5 UB | czk 3.61 |
| 10 UB | czk 7.21 |
| 50 UB | czk 36.06 |
| 100 UB | czk 72.11 |
| 500 UB | czk 360.57 |
| 1000 UB | czk 721.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unibase (UB) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang UB
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:10:45 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | UB 0.6933 |
| 1 CZK | UB 1.39 |
| 5 CZK | UB 6.93 |
| 10 CZK | UB 13.87 |
| 50 CZK | UB 69.33 |
| 100 CZK | UB 138.67 |
| 500 CZK | UB 693.35 |
| 1000 CZK | UB 1,386.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Unibase (UB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












