GRT EUR: Giá The Graph EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GRT sang EUR
GRT EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GRT to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | €0.02032 | 0.01% |
| Apr 14, 2026 | €0.02032 | -3.23% |
| Apr 13, 2026 | €0.021 | 3.89% |
| Apr 12, 2026 | €0.02021 | -2.34% |
| Apr 11, 2026 | €0.02069 | -0.58% |
| Apr 10, 2026 | €0.02081 | 0.59% |
| Apr 09, 2026 | €0.02069 | 1.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GRT sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GRT sang EUR đã giảm 1.27% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GRT sang EUR
biểu đồ The Graph sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá The Graph Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ GRT sang EUR hiện tại là €0.02031. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.27% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của The Graph là giảm bởi GRT đã giảm bớt 12.96% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GRT EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GRT to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | €0.02032 | 0.01% |
| Apr 14, 2026 | €0.02032 | -3.23% |
| Apr 13, 2026 | €0.021 | 3.89% |
| Apr 12, 2026 | €0.02021 | -2.34% |
| Apr 11, 2026 | €0.02069 | -0.58% |
| Apr 10, 2026 | €0.02081 | 0.59% |
| Apr 09, 2026 | €0.02069 | 1.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GRT sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GRT sang EUR đã giảm 1.27% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GRT / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ The Graph (GRT) sang EUR là €0.02032 cho mỗi 1 GRT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GRT sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi GRT sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:44:54 am |
|---|---|
| 0.5 GRT | eur 0.01016 |
| 1 GRT | eur 0.02032 |
| 5 GRT | eur 0.1016 |
| 10 GRT | eur 0.2032 |
| 50 GRT | eur 1.02 |
| 100 GRT | eur 2.03 |
| 500 GRT | eur 10.16 |
| 1000 GRT | eur 20.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của The Graph (GRT) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang GRT
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:44:54 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | GRT 24.61 |
| 1 EUR | GRT 49.21 |
| 5 EUR | GRT 246.07 |
| 10 EUR | GRT 492.14 |
| 50 EUR | GRT 2,460.68 |
| 100 EUR | GRT 4,921.37 |
| 500 EUR | GRT 24,606.84 |
| 1000 EUR | GRT 49,213.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang The Graph (GRT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












