GRT DKK: Giá The Graph DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GRT sang DKK
GRT DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GRT to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.1571 | 3.48% |
| Apr 14, 2026 | kr0.1518 | -3.22% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1569 | 3.89% |
| Apr 12, 2026 | kr0.151 | -2.36% |
| Apr 11, 2026 | kr0.1547 | -0.61% |
| Apr 10, 2026 | kr0.1556 | 0.64% |
| Apr 09, 2026 | kr0.1546 | 1.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GRT sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GRT sang DKK đã tăng 3.42% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GRT sang DKK
biểu đồ The Graph sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá The Graph Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ GRT sang DKK hiện tại là kr 0.1571. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.42% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của The Graph là tăng bởi GRT đã giảm bớt 11.86% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GRT DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GRT to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.1571 | 3.48% |
| Apr 14, 2026 | kr0.1518 | -3.22% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1569 | 3.89% |
| Apr 12, 2026 | kr0.151 | -2.36% |
| Apr 11, 2026 | kr0.1547 | -0.61% |
| Apr 10, 2026 | kr0.1556 | 0.64% |
| Apr 09, 2026 | kr0.1546 | 1.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GRT sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GRT sang DKK đã tăng 3.42% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GRT / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ The Graph (GRT) sang DKK là kr0.1572 cho mỗi 1 GRT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GRT sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi GRT sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:22:47 pm |
|---|---|
| 0.5 GRT | dkk 0.07858 |
| 1 GRT | dkk 0.1572 |
| 5 GRT | dkk 0.7858 |
| 10 GRT | dkk 1.57 |
| 50 GRT | dkk 7.86 |
| 100 GRT | dkk 15.72 |
| 500 GRT | dkk 78.58 |
| 1000 GRT | dkk 157.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của The Graph (GRT) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang GRT
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:22:47 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | GRT 3.18 |
| 1 DKK | GRT 6.36 |
| 5 DKK | GRT 31.81 |
| 10 DKK | GRT 63.63 |
| 50 DKK | GRT 318.14 |
| 100 DKK | GRT 636.28 |
| 500 DKK | GRT 3,181.42 |
| 1000 DKK | GRT 6,362.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang The Graph (GRT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












