XPL KRW: Giá Plasma KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XPL sang KRW
XPL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩210.69 | 1.22% |
| Apr 13, 2026 | ₩208.16 | 12.75% |
| Apr 12, 2026 | ₩184.61 | -9.00% |
| Apr 11, 2026 | ₩202.88 | 5.15% |
| Apr 10, 2026 | ₩192.94 | 6.02% |
| Apr 09, 2026 | ₩181.98 | -1.23% |
| Apr 08, 2026 | ₩184.25 | -5.64% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang KRW đã tăng 12.82% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XPL sang KRW
biểu đồ Plasma sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Plasma Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ XPL sang KRW hiện tại là ₩210.85. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 12.82% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Plasma là tăng bởi XPL đã tăng thêm 29.13% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XPL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩210.69 | 1.22% |
| Apr 13, 2026 | ₩208.16 | 12.75% |
| Apr 12, 2026 | ₩184.61 | -9.00% |
| Apr 11, 2026 | ₩202.88 | 5.15% |
| Apr 10, 2026 | ₩192.94 | 6.02% |
| Apr 09, 2026 | ₩181.98 | -1.23% |
| Apr 08, 2026 | ₩184.25 | -5.64% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang KRW đã tăng 12.82% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XPL / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Plasma (XPL) sang KRW là ₩210.85 cho mỗi 1 XPL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XPL sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:24:41 am |
|---|---|
| 0.5 XPL | krw 105.43 |
| 1 XPL | krw 210.85 |
| 5 XPL | krw 1,054.26 |
| 10 XPL | krw 2,108.51 |
| 50 XPL | krw 10,542.56 |
| 100 XPL | krw 21,085.12 |
| 500 XPL | krw 105,425.58 |
| 1000 XPL | krw 210,851.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Plasma (XPL) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang XPL
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:24:41 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | XPL 0.002371 |
| 1 KRW | XPL 0.004743 |
| 5 KRW | XPL 0.02371 |
| 10 KRW | XPL 0.04743 |
| 50 KRW | XPL 0.2371 |
| 100 KRW | XPL 0.4743 |
| 500 KRW | XPL 2.37 |
| 1000 KRW | XPL 4.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Plasma (XPL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












