XPL NOK: Giá Plasma NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XPL sang NOK
XPL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr1.26 | -4.28% |
| Apr 16, 2026 | kr1.32 | 7.09% |
| Apr 15, 2026 | kr1.23 | -2.89% |
| Apr 14, 2026 | kr1.27 | -4.80% |
| Apr 13, 2026 | kr1.33 | 11.97% |
| Apr 12, 2026 | kr1.19 | -8.76% |
| Apr 11, 2026 | kr1.30 | 5.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang NOK đã giảm 1.20% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XPL sang NOK
biểu đồ Plasma sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Plasma Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XPL sang NOK hiện tại là kr 1.26. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.20% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Plasma là giảm bởi XPL đã tăng thêm 13.88% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XPL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr1.26 | -4.28% |
| Apr 16, 2026 | kr1.32 | 7.09% |
| Apr 15, 2026 | kr1.23 | -2.89% |
| Apr 14, 2026 | kr1.27 | -4.80% |
| Apr 13, 2026 | kr1.33 | 11.97% |
| Apr 12, 2026 | kr1.19 | -8.76% |
| Apr 11, 2026 | kr1.30 | 5.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang NOK đã giảm 1.20% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XPL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Plasma (XPL) sang NOK là kr1.26 cho mỗi 1 XPL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XPL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:38:49 am |
|---|---|
| 0.5 XPL | nok 0.63 |
| 1 XPL | nok 1.26 |
| 5 XPL | nok 6.30 |
| 10 XPL | nok 12.60 |
| 50 XPL | nok 63.00 |
| 100 XPL | nok 126.01 |
| 500 XPL | nok 630.04 |
| 1000 XPL | nok 1,260.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Plasma (XPL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XPL
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:38:49 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | XPL 0.3968 |
| 1 NOK | XPL 0.7936 |
| 5 NOK | XPL 3.97 |
| 10 NOK | XPL 7.94 |
| 50 NOK | XPL 39.68 |
| 100 NOK | XPL 79.36 |
| 500 NOK | XPL 396.80 |
| 1000 NOK | XPL 793.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Plasma (XPL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












