XPL CZK: Giá Plasma CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XPL sang CZK
XPL CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPL to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Kč2.94 | 0.72% |
| Apr 13, 2026 | Kč2.91 | 12.14% |
| Apr 12, 2026 | Kč2.60 | -8.52% |
| Apr 11, 2026 | Kč2.84 | 5.17% |
| Apr 10, 2026 | Kč2.70 | 4.97% |
| Apr 09, 2026 | Kč2.57 | -1.27% |
| Apr 08, 2026 | Kč2.61 | -4.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPL sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang CZK đã tăng 12.82% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XPL sang CZK
biểu đồ Plasma sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Plasma Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ XPL sang CZK hiện tại là Kč 2.94. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 12.82% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Plasma là tăng bởi XPL đã tăng thêm 29.13% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XPL CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPL to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Kč2.94 | 0.72% |
| Apr 13, 2026 | Kč2.91 | 12.14% |
| Apr 12, 2026 | Kč2.60 | -8.52% |
| Apr 11, 2026 | Kč2.84 | 5.17% |
| Apr 10, 2026 | Kč2.70 | 4.97% |
| Apr 09, 2026 | Kč2.57 | -1.27% |
| Apr 08, 2026 | Kč2.61 | -4.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPL sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang CZK đã tăng 12.82% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XPL / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Plasma (XPL) sang CZK là Kč2.94 cho mỗi 1 XPL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XPL sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:23:59 am |
|---|---|
| 0.5 XPL | czk 1.47 |
| 1 XPL | czk 2.94 |
| 5 XPL | czk 14.72 |
| 10 XPL | czk 29.44 |
| 50 XPL | czk 147.18 |
| 100 XPL | czk 294.37 |
| 500 XPL | czk 1,471.85 |
| 1000 XPL | czk 2,943.69 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Plasma (XPL) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang XPL
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:23:59 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | XPL 0.1699 |
| 1 CZK | XPL 0.3397 |
| 5 CZK | XPL 1.70 |
| 10 CZK | XPL 3.40 |
| 50 CZK | XPL 16.99 |
| 100 CZK | XPL 33.97 |
| 500 CZK | XPL 169.85 |
| 1000 CZK | XPL 339.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Plasma (XPL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












