ORE CZK: Giá Ore CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ORE sang CZK
ORE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Kč1,762.83 | 5.37% |
| Jun 07, 2026 | Kč1,672.94 | 4.24% |
| Jun 06, 2026 | Kč1,604.94 | 6.75% |
| Jun 05, 2026 | Kč1,503.50 | -22.28% |
| Jun 04, 2026 | Kč1,934.43 | -10.16% |
| Jun 03, 2026 | Kč2,153.26 | -5.71% |
| Jun 02, 2026 | Kč2,283.63 | -18.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang CZK đã tăng 3.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang CZK
biểu đồ Ore sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang CZK hiện tại là Kč 1,763.91. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là tăng bởi ORE đã giảm bớt 5.23% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Kč1,762.83 | 5.37% |
| Jun 07, 2026 | Kč1,672.94 | 4.24% |
| Jun 06, 2026 | Kč1,604.94 | 6.75% |
| Jun 05, 2026 | Kč1,503.50 | -22.28% |
| Jun 04, 2026 | Kč1,934.43 | -10.16% |
| Jun 03, 2026 | Kč2,153.26 | -5.71% |
| Jun 02, 2026 | Kč2,283.63 | -18.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang CZK đã tăng 3.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang CZK là Kč1,763.92 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:35:25 pm |
|---|---|
| 0.5 ORE | czk 881.96 |
| 1 ORE | czk 1,763.92 |
| 5 ORE | czk 8,819.58 |
| 10 ORE | czk 17,639.16 |
| 50 ORE | czk 88,195.78 |
| 100 ORE | czk 176,391.56 |
| 500 ORE | czk 881,957.81 |
| 1000 ORE | czk 1,763,915.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ORE
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:35:25 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | ORE 0.0002835 |
| 1 CZK | ORE 0.0005669 |
| 5 CZK | ORE 0.002835 |
| 10 CZK | ORE 0.005669 |
| 50 CZK | ORE 0.02835 |
| 100 CZK | ORE 0.05669 |
| 500 CZK | ORE 0.2835 |
| 1000 CZK | ORE 0.5669 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












