ORE IDR: Giá Ore IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ORE sang IDR
ORE
Ore
IDR
Indonesian Rupiah
ORE IDR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ORE to IDR
24 giờ
Jun 07, 2026
Rp1,436,757.81
3.90%
Jun 06, 2026
Rp1,382,852.37
6.75%
Jun 05, 2026
Rp1,295,449.07
-22.70%
Jun 04, 2026
Rp1,675,896.48
-9.81%
Jun 03, 2026
Rp1,858,117.69
-5.15%
Jun 02, 2026
Rp1,959,039.74
-18.13%
Jun 01, 2026
Rp2,392,930.75
11.09%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang IDR đã giảm 0.58% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang IDR
biểu đồ Ore sang IDR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Rupiah Indonesia
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang IDR hiện tại là Rp 1,449,026.27. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.58% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã giảm bớt 13.54% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE IDR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ORE to IDR
24 giờ
Jun 07, 2026
Rp1,436,757.81
3.90%
Jun 06, 2026
Rp1,382,852.37
6.75%
Jun 05, 2026
Rp1,295,449.07
-22.70%
Jun 04, 2026
Rp1,675,896.48
-9.81%
Jun 03, 2026
Rp1,858,117.69
-5.15%
Jun 02, 2026
Rp1,959,039.74
-18.13%
Jun 01, 2026
Rp2,392,930.75
11.09%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang IDR đã giảm 0.58% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / IDR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang IDR là Rp1,449,026.28 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang IDR.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang IDR
Số tiền
Hôm nay lúc 01:10:16 pm
0.5 ORE
idr 724,513.14
1 ORE
idr 1,449,026.28
5 ORE
idr 7,245,131.39
10 ORE
idr 14,490,262.79
50 ORE
idr 72,451,313.93
100 ORE
idr 144,902,627.87
500 ORE
idr 724,513,139.33
1000 ORE
idr 1,449,026,278.66
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang ORE
Số tiền
Hôm nay lúc 01:10:16 pm
0.5 IDR
ORE 0.0000003451
1 IDR
ORE 0.0000006901
5 IDR
ORE 0.000003451
10 IDR
ORE 0.000006901
50 IDR
ORE 0.00003451
100 IDR
ORE 0.00006901
500 IDR
ORE 0.0003451
1000 IDR
ORE 0.0006901
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.