ORE DKK: Giá Ore DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ORE sang DKK
ORE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr524.45 | 1.49% |
| Jun 07, 2026 | kr516.74 | 4.24% |
| Jun 06, 2026 | kr495.71 | 6.75% |
| Jun 05, 2026 | kr464.38 | -22.29% |
| Jun 04, 2026 | kr597.56 | -10.09% |
| Jun 03, 2026 | kr664.64 | -5.74% |
| Jun 02, 2026 | kr705.12 | -18.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang DKK đã tăng 0.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang DKK
biểu đồ Ore sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang DKK hiện tại là kr 523.8. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là tăng bởi ORE đã giảm bớt 9.97% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr524.45 | 1.49% |
| Jun 07, 2026 | kr516.74 | 4.24% |
| Jun 06, 2026 | kr495.71 | 6.75% |
| Jun 05, 2026 | kr464.38 | -22.29% |
| Jun 04, 2026 | kr597.56 | -10.09% |
| Jun 03, 2026 | kr664.64 | -5.74% |
| Jun 02, 2026 | kr705.12 | -18.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang DKK đã tăng 0.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang DKK là kr523.80 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:08:29 pm |
|---|---|
| 0.5 ORE | dkk 261.90 |
| 1 ORE | dkk 523.80 |
| 5 ORE | dkk 2,619.00 |
| 10 ORE | dkk 5,238.00 |
| 50 ORE | dkk 26,190.01 |
| 100 ORE | dkk 52,380.02 |
| 500 ORE | dkk 261,900.09 |
| 1000 ORE | dkk 523,800.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ORE
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:08:29 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | ORE 0.0009546 |
| 1 DKK | ORE 0.001909 |
| 5 DKK | ORE 0.009546 |
| 10 DKK | ORE 0.01909 |
| 50 DKK | ORE 0.09546 |
| 100 DKK | ORE 0.1909 |
| 500 DKK | ORE 0.9546 |
| 1000 DKK | ORE 1.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












