ORE NOK: Giá Ore NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ORE sang NOK
ORE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr751.09 | -0.33% |
| Jun 07, 2026 | kr753.56 | 4.17% |
| Jun 06, 2026 | kr723.37 | 6.75% |
| Jun 05, 2026 | kr677.65 | -21.85% |
| Jun 04, 2026 | kr867.07 | -9.88% |
| Jun 03, 2026 | kr962.14 | -5.55% |
| Jun 02, 2026 | kr1,018.67 | -17.97% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang NOK đã giảm 1.58% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang NOK
biểu đồ Ore sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang NOK hiện tại là kr 751.16. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.58% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã giảm bớt 12.63% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr751.09 | -0.33% |
| Jun 07, 2026 | kr753.56 | 4.17% |
| Jun 06, 2026 | kr723.37 | 6.75% |
| Jun 05, 2026 | kr677.65 | -21.85% |
| Jun 04, 2026 | kr867.07 | -9.88% |
| Jun 03, 2026 | kr962.14 | -5.55% |
| Jun 02, 2026 | kr1,018.67 | -17.97% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang NOK đã giảm 1.58% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang NOK là kr751.16 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:54:00 pm |
|---|---|
| 0.5 ORE | nok 375.58 |
| 1 ORE | nok 751.16 |
| 5 ORE | nok 3,755.82 |
| 10 ORE | nok 7,511.63 |
| 50 ORE | nok 37,558.15 |
| 100 ORE | nok 75,116.30 |
| 500 ORE | nok 375,581.51 |
| 1000 ORE | nok 751,163.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ORE
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:54:00 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ORE 0.0006656 |
| 1 NOK | ORE 0.001331 |
| 5 NOK | ORE 0.006656 |
| 10 NOK | ORE 0.01331 |
| 50 NOK | ORE 0.06656 |
| 100 NOK | ORE 0.1331 |
| 500 NOK | ORE 0.6656 |
| 1000 NOK | ORE 1.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












