ROSE KRW: Giá Oasis KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ROSE sang KRW
ROSE KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | ₩16.37 | 0.29% |
| Apr 18, 2026 | ₩16.32 | -6.99% |
| Apr 17, 2026 | ₩17.55 | 1.02% |
| Apr 16, 2026 | ₩17.37 | 10.29% |
| Apr 15, 2026 | ₩15.75 | 2.86% |
| Apr 14, 2026 | ₩15.31 | -5.87% |
| Apr 13, 2026 | ₩16.26 | 4.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang KRW đã giảm 2.84% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ROSE sang KRW
biểu đồ Oasis sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Oasis Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ ROSE sang KRW hiện tại là ₩16.35. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.84% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Oasis là giảm bởi ROSE đã giảm bớt 9.07% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ROSE KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | ₩16.37 | 0.29% |
| Apr 18, 2026 | ₩16.32 | -6.99% |
| Apr 17, 2026 | ₩17.55 | 1.02% |
| Apr 16, 2026 | ₩17.37 | 10.29% |
| Apr 15, 2026 | ₩15.75 | 2.86% |
| Apr 14, 2026 | ₩15.31 | -5.87% |
| Apr 13, 2026 | ₩16.26 | 4.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang KRW đã giảm 2.84% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ROSE / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Oasis (ROSE) sang KRW là ₩16.36 cho mỗi 1 ROSE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ROSE sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:03:05 pm |
|---|---|
| 0.5 ROSE | krw 8.18 |
| 1 ROSE | krw 16.36 |
| 5 ROSE | krw 81.79 |
| 10 ROSE | krw 163.59 |
| 50 ROSE | krw 817.94 |
| 100 ROSE | krw 1,635.87 |
| 500 ROSE | krw 8,179.36 |
| 1000 ROSE | krw 16,358.72 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Oasis (ROSE) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang ROSE
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:03:05 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | ROSE 0.03056 |
| 1 KRW | ROSE 0.06113 |
| 5 KRW | ROSE 0.3056 |
| 10 KRW | ROSE 0.6113 |
| 50 KRW | ROSE 3.06 |
| 100 KRW | ROSE 6.11 |
| 500 KRW | ROSE 30.56 |
| 1000 KRW | ROSE 61.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Oasis (ROSE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ROSE / USD | $0.01115 |
| ROSE / BTC | 0.0000001475 BTC |
| ROSE / ETH | 0.000004786 ETH |
| ROSE / BNB | 0.0000179 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Oasis (ROSE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












