ROSE CZK: Giá Oasis CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ROSE sang CZK
ROSE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Kč0.2437 | 0.48% |
| Apr 16, 2026 | Kč0.2425 | 10.21% |
| Apr 15, 2026 | Kč0.2201 | 2.44% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.2148 | -5.66% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.2277 | 3.60% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.2198 | -7.87% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.2386 | 9.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang CZK đã tăng 9.27% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ROSE sang CZK
biểu đồ Oasis sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Oasis Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ROSE sang CZK hiện tại là Kč 0.2431. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 9.27% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Oasis là tăng bởi ROSE đã giảm bớt 8.67% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ROSE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Kč0.2437 | 0.48% |
| Apr 16, 2026 | Kč0.2425 | 10.21% |
| Apr 15, 2026 | Kč0.2201 | 2.44% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.2148 | -5.66% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.2277 | 3.60% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.2198 | -7.87% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.2386 | 9.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang CZK đã tăng 9.27% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ROSE / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Oasis (ROSE) sang CZK là Kč0.2432 cho mỗi 1 ROSE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ROSE sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:40:44 am |
|---|---|
| 0.5 ROSE | czk 0.1216 |
| 1 ROSE | czk 0.2432 |
| 5 ROSE | czk 1.22 |
| 10 ROSE | czk 2.43 |
| 50 ROSE | czk 12.16 |
| 100 ROSE | czk 24.32 |
| 500 ROSE | czk 121.58 |
| 1000 ROSE | czk 243.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Oasis (ROSE) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ROSE
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:40:44 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ROSE 2.06 |
| 1 CZK | ROSE 4.11 |
| 5 CZK | ROSE 20.56 |
| 10 CZK | ROSE 41.13 |
| 50 CZK | ROSE 205.63 |
| 100 CZK | ROSE 411.25 |
| 500 CZK | ROSE 2,056.27 |
| 1000 CZK | ROSE 4,112.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Oasis (ROSE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ROSE / USD | $0.01177 |
| ROSE / BTC | 0.0000001575 BTC |
| ROSE / ETH | 0.000005047 ETH |
| ROSE / BNB | 0.0000187 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Oasis (ROSE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












