ROSE MYR: Giá Oasis MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ROSE sang MYR
ROSE MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | RM0.04669 | 0.54% |
| Apr 16, 2026 | RM0.04644 | 9.98% |
| Apr 15, 2026 | RM0.04222 | 2.65% |
| Apr 14, 2026 | RM0.04113 | -5.93% |
| Apr 13, 2026 | RM0.04372 | 4.81% |
| Apr 12, 2026 | RM0.04172 | -8.32% |
| Apr 11, 2026 | RM0.0455 | 9.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang MYR đã tăng 9.27% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ROSE sang MYR
biểu đồ Oasis sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Oasis Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ ROSE sang MYR hiện tại là RM 0.04661. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 9.27% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Oasis là tăng bởi ROSE đã giảm bớt 8.67% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ROSE MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | RM0.04669 | 0.54% |
| Apr 16, 2026 | RM0.04644 | 9.98% |
| Apr 15, 2026 | RM0.04222 | 2.65% |
| Apr 14, 2026 | RM0.04113 | -5.93% |
| Apr 13, 2026 | RM0.04372 | 4.81% |
| Apr 12, 2026 | RM0.04172 | -8.32% |
| Apr 11, 2026 | RM0.0455 | 9.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang MYR đã tăng 9.27% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ROSE / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Oasis (ROSE) sang MYR là RM0.04661 cho mỗi 1 ROSE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ROSE sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:40:23 am |
|---|---|
| 0.5 ROSE | myr 0.02331 |
| 1 ROSE | myr 0.04661 |
| 5 ROSE | myr 0.2331 |
| 10 ROSE | myr 0.4661 |
| 50 ROSE | myr 2.33 |
| 100 ROSE | myr 4.66 |
| 500 ROSE | myr 23.31 |
| 1000 ROSE | myr 46.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Oasis (ROSE) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang ROSE
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:40:23 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | ROSE 10.73 |
| 1 MYR | ROSE 21.45 |
| 5 MYR | ROSE 107.27 |
| 10 MYR | ROSE 214.54 |
| 50 MYR | ROSE 1,072.69 |
| 100 MYR | ROSE 2,145.38 |
| 500 MYR | ROSE 10,726.91 |
| 1000 MYR | ROSE 21,453.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Oasis (ROSE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ROSE / USD | $0.01177 |
| ROSE / BTC | 0.0000001575 BTC |
| ROSE / ETH | 0.000005047 ETH |
| ROSE / BNB | 0.0000187 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Oasis (ROSE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












