Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại NEAR Protocol

NEAR KRW: Giá NEAR Protocol KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi NEAR sang KRW

NEAR

NEAR Protocol

KRW

South Korean Won

NEAR KRW Lịch sử tỷ giá

Ngày1 NEAR to KRW24 giờ
Apr 14, 2026₩2,065.34-1.43%
Apr 13, 2026₩2,095.404.92%
Apr 12, 2026₩1,997.17-4.09%
Apr 11, 2026₩2,082.242.96%
Apr 10, 2026₩2,022.350.45%
Apr 09, 2026₩2,013.242.33%
Apr 08, 2026₩1,967.380.08%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang KRW đã tăng 2.20% trong 24 giờ qua.

biểu đồ NEAR sang KRW

biểu đồ NEAR Protocol sang KRW

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá NEAR Protocol Won Hàn Quốc

Tỷ giá chuyển đổi từ NEAR sang KRW hiện tại là ₩2,065.96. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.20% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của NEAR Protocol là tăng bởi NEAR đã tăng thêm 3.91% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

NEAR KRW Lịch sử tỷ giá

Ngày1 NEAR to KRW24 giờ
Apr 14, 2026₩2,065.34-1.43%
Apr 13, 2026₩2,095.404.92%
Apr 12, 2026₩1,997.17-4.09%
Apr 11, 2026₩2,082.242.96%
Apr 10, 2026₩2,022.350.45%
Apr 09, 2026₩2,013.242.33%
Apr 08, 2026₩1,967.380.08%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang KRW đã tăng 2.20% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi NEAR / KRW

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ NEAR Protocol (NEAR) sang KRW là ₩2,065.96 cho mỗi 1 NEAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEAR sang KRW.

Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang KRW

Số tiềnHôm nay lúc 11:36:42 am
0.5 NEARkrw 1,032.98
1 NEARkrw 2,065.96
5 NEARkrw 10,329.82
10 NEARkrw 20,659.63
50 NEARkrw 103,298.17
100 NEARkrw 206,596.33
500 NEARkrw 1,032,981.67
1000 NEARkrw 2,065,963.34

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của NEAR Protocol (NEAR) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang NEAR

Số tiềnHôm nay lúc 11:36:42 am
0.5 KRWNEAR 0.000242
1 KRWNEAR 0.000484
5 KRWNEAR 0.00242
10 KRWNEAR 0.00484
50 KRWNEAR 0.0242
100 KRWNEAR 0.0484
500 KRWNEAR 0.242
1000 KRWNEAR 0.484

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang NEAR Protocol (NEAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
NEAR / USD$1.4046
NEAR / BTC0.00001889 BTC
NEAR / ETH0.0005928 ETH
NEAR / BNB0.002279 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của NEAR Protocol (NEAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển NEAR Protocol sang South Korean Won

Giá của 1 NEAR Protocol (NEAR) sang South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá của 1 NEAR Protocol (NEAR) sang South Korean Won (KRW) hiện tại khoảng ₩2,065.96.

Tôi có thể mua bao nhiêu NEAR Protocol (NEAR) với ₩1?

Hiện tại, với ₩1 có thể mua khoảng 0.000484 NEAR Protocol (NEAR).

Giá NEAR/KRW cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

NEAR Protocol (NEAR) đạt mức giá cao nhất từng có là ₩30,031.88 KRW vào 1/16/2022.

Giá trị của NEAR Protocol (NEAR) đã thay đổi bao nhiêu so với South Korean Won (KRW)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của NEAR Protocol (NEAR) đã tăng thêm 3.9% so với South Korean Won (KRW).