Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại NEAR Protocol

NEAR IDR: Giá NEAR Protocol IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi NEAR sang IDR

NEAR

NEAR Protocol

IDR

Indonesian Rupiah

NEAR IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 NEAR to IDR24 giờ
Jun 12, 2026Rp36,086.28-2.50%
Jun 11, 2026Rp37,011.135.01%
Jun 10, 2026Rp35,246.12-9.47%
Jun 09, 2026Rp38,931.140.59%
Jun 08, 2026Rp38,703.374.51%
Jun 07, 2026Rp37,033.919.80%
Jun 06, 2026Rp33,727.49-4.89%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang IDR đã giảm 1.48% trong 24 giờ qua.

biểu đồ NEAR sang IDR

biểu đồ NEAR Protocol sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá NEAR Protocol Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ NEAR sang IDR hiện tại là Rp 36,077.01. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.48% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của NEAR Protocol là giảm bởi NEAR đã tăng thêm 26.43% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

NEAR IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 NEAR to IDR24 giờ
Jun 12, 2026Rp36,086.28-2.50%
Jun 11, 2026Rp37,011.135.01%
Jun 10, 2026Rp35,246.12-9.47%
Jun 09, 2026Rp38,931.140.59%
Jun 08, 2026Rp38,703.374.51%
Jun 07, 2026Rp37,033.919.80%
Jun 06, 2026Rp33,727.49-4.89%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang IDR đã giảm 1.48% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi NEAR / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ NEAR Protocol (NEAR) sang IDR là Rp36,077.02 cho mỗi 1 NEAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEAR sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 06:27:49 pm
0.5 NEARidr 18,038.51
1 NEARidr 36,077.02
5 NEARidr 180,385.09
10 NEARidr 360,770.19
50 NEARidr 1,803,850.93
100 NEARidr 3,607,701.85
500 NEARidr 18,038,509.27
1000 NEARidr 36,077,018.53

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của NEAR Protocol (NEAR) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang NEAR

Số tiềnHôm nay lúc 06:27:49 pm
0.5 IDRNEAR 0.00001386
1 IDRNEAR 0.00002772
5 IDRNEAR 0.0001386
10 IDRNEAR 0.0002772
50 IDRNEAR 0.001386
100 IDRNEAR 0.002772
500 IDRNEAR 0.01386
1000 IDRNEAR 0.02772

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang NEAR Protocol (NEAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
NEAR / USD$2.0297
NEAR / BTC0.00003187 BTC
NEAR / ETH0.001219 ETH
NEAR / BNB0.003351 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của NEAR Protocol (NEAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển NEAR Protocol sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 NEAR Protocol (NEAR) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 NEAR Protocol (NEAR) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp36,077.02.

Tôi có thể mua bao nhiêu NEAR Protocol (NEAR) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.00002772 NEAR Protocol (NEAR).

Giá NEAR/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

NEAR Protocol (NEAR) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp362,929.54 IDR vào 1/16/2022.

Giá trị của NEAR Protocol (NEAR) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của NEAR Protocol (NEAR) đã tăng thêm 26.4% so với Indonesian Rupiah (IDR).