Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại NEAR Protocol

NEAR IDR: Giá NEAR Protocol IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi NEAR sang IDR

NEAR

NEAR Protocol

IDR

Indonesian Rupiah

NEAR IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 NEAR to IDR24 giờ
Apr 16, 2026Rp24,554.431.57%
Apr 15, 2026Rp24,173.713.83%
Apr 14, 2026Rp23,282.03-4.09%
Apr 13, 2026Rp24,275.815.49%
Apr 12, 2026Rp23,012.21-3.99%
Apr 11, 2026Rp23,969.222.97%
Apr 10, 2026Rp23,277.07-0.16%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang IDR đã giảm 2.05% trong 24 giờ qua.

biểu đồ NEAR sang IDR

biểu đồ NEAR Protocol sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá NEAR Protocol Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ NEAR sang IDR hiện tại là Rp 24,118.46. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của NEAR Protocol là giảm bởi NEAR đã giảm bớt 3.47% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

NEAR IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 NEAR to IDR24 giờ
Apr 16, 2026Rp24,554.431.57%
Apr 15, 2026Rp24,173.713.83%
Apr 14, 2026Rp23,282.03-4.09%
Apr 13, 2026Rp24,275.815.49%
Apr 12, 2026Rp23,012.21-3.99%
Apr 11, 2026Rp23,969.222.97%
Apr 10, 2026Rp23,277.07-0.16%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang IDR đã giảm 2.05% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi NEAR / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ NEAR Protocol (NEAR) sang IDR là Rp24,118.47 cho mỗi 1 NEAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEAR sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 04:51:43 am
0.5 NEARidr 12,059.23
1 NEARidr 24,118.47
5 NEARidr 120,592.35
10 NEARidr 241,184.70
50 NEARidr 1,205,923.48
100 NEARidr 2,411,846.97
500 NEARidr 12,059,234.85
1000 NEARidr 24,118,469.69

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của NEAR Protocol (NEAR) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang NEAR

Số tiềnHôm nay lúc 04:51:43 am
0.5 IDRNEAR 0.00002073
1 IDRNEAR 0.00004146
5 IDRNEAR 0.0002073
10 IDRNEAR 0.0004146
50 IDRNEAR 0.002073
100 IDRNEAR 0.004146
500 IDRNEAR 0.02073
1000 IDRNEAR 0.04146

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang NEAR Protocol (NEAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
NEAR / USD$1.4037
NEAR / BTC0.00001877 BTC
NEAR / ETH0.0006023 ETH
NEAR / BNB0.002229 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của NEAR Protocol (NEAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển NEAR Protocol sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 NEAR Protocol (NEAR) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 NEAR Protocol (NEAR) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp24,118.47.

Tôi có thể mua bao nhiêu NEAR Protocol (NEAR) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.00004146 NEAR Protocol (NEAR).

Giá NEAR/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

NEAR Protocol (NEAR) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp350,826.79 IDR vào 1/16/2022.

Giá trị của NEAR Protocol (NEAR) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của NEAR Protocol (NEAR) đã tăng thêm -3.5% so với Indonesian Rupiah (IDR).