NEAR CZK: Giá NEAR Protocol CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEAR sang CZK
NEAR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEAR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | Kč42.05 | 1.89% |
| Jun 10, 2026 | Kč41.27 | -8.70% |
| Jun 09, 2026 | Kč45.20 | 1.24% |
| Jun 08, 2026 | Kč44.65 | 3.54% |
| Jun 07, 2026 | Kč43.12 | 10.16% |
| Jun 06, 2026 | Kč39.14 | -4.89% |
| Jun 05, 2026 | Kč41.16 | -10.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang CZK đã giảm 4.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEAR sang CZK
biểu đồ NEAR Protocol sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá NEAR Protocol Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ NEAR sang CZK hiện tại là Kč 42.12. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.57% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của NEAR Protocol là giảm bởi NEAR đã tăng thêm 29.92% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEAR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEAR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | Kč42.05 | 1.89% |
| Jun 10, 2026 | Kč41.27 | -8.70% |
| Jun 09, 2026 | Kč45.20 | 1.24% |
| Jun 08, 2026 | Kč44.65 | 3.54% |
| Jun 07, 2026 | Kč43.12 | 10.16% |
| Jun 06, 2026 | Kč39.14 | -4.89% |
| Jun 05, 2026 | Kč41.16 | -10.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang CZK đã giảm 4.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEAR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ NEAR Protocol (NEAR) sang CZK là Kč42.12 cho mỗi 1 NEAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEAR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:34 pm |
|---|---|
| 0.5 NEAR | czk 21.06 |
| 1 NEAR | czk 42.12 |
| 5 NEAR | czk 210.61 |
| 10 NEAR | czk 421.22 |
| 50 NEAR | czk 2,106.08 |
| 100 NEAR | czk 4,212.17 |
| 500 NEAR | czk 21,060.84 |
| 1000 NEAR | czk 42,121.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của NEAR Protocol (NEAR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang NEAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:34 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | NEAR 0.01187 |
| 1 CZK | NEAR 0.02374 |
| 5 CZK | NEAR 0.1187 |
| 10 CZK | NEAR 0.2374 |
| 50 CZK | NEAR 1.19 |
| 100 CZK | NEAR 2.37 |
| 500 CZK | NEAR 11.87 |
| 1000 CZK | NEAR 23.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang NEAR Protocol (NEAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NEAR / USD | $2.0047 |
| NEAR / BTC | 0.00003193 BTC |
| NEAR / ETH | 0.001219 ETH |
| NEAR / BNB | 0.003345 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của NEAR Protocol (NEAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












