NEAR CZK: Giá NEAR Protocol CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEAR sang CZK
NEAR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEAR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Kč28.99 | -1.18% |
| Apr 13, 2026 | Kč29.34 | 4.35% |
| Apr 12, 2026 | Kč28.11 | -3.58% |
| Apr 11, 2026 | Kč29.16 | 2.97% |
| Apr 10, 2026 | Kč28.32 | -0.54% |
| Apr 09, 2026 | Kč28.47 | 2.29% |
| Apr 08, 2026 | Kč27.83 | 1.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang CZK đã tăng 2.20% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEAR sang CZK
biểu đồ NEAR Protocol sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá NEAR Protocol Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ NEAR sang CZK hiện tại là Kč 28.99. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.20% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của NEAR Protocol là tăng bởi NEAR đã tăng thêm 3.91% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEAR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEAR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Kč28.99 | -1.18% |
| Apr 13, 2026 | Kč29.34 | 4.35% |
| Apr 12, 2026 | Kč28.11 | -3.58% |
| Apr 11, 2026 | Kč29.16 | 2.97% |
| Apr 10, 2026 | Kč28.32 | -0.54% |
| Apr 09, 2026 | Kč28.47 | 2.29% |
| Apr 08, 2026 | Kč27.83 | 1.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang CZK đã tăng 2.20% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEAR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ NEAR Protocol (NEAR) sang CZK là Kč29.00 cho mỗi 1 NEAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEAR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:35:46 am |
|---|---|
| 0.5 NEAR | czk 14.50 |
| 1 NEAR | czk 29.00 |
| 5 NEAR | czk 144.99 |
| 10 NEAR | czk 289.98 |
| 50 NEAR | czk 1,449.90 |
| 100 NEAR | czk 2,899.81 |
| 500 NEAR | czk 14,499.03 |
| 1000 NEAR | czk 28,998.06 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của NEAR Protocol (NEAR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang NEAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:35:46 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | NEAR 0.01724 |
| 1 CZK | NEAR 0.03449 |
| 5 CZK | NEAR 0.1724 |
| 10 CZK | NEAR 0.3449 |
| 50 CZK | NEAR 1.72 |
| 100 CZK | NEAR 3.45 |
| 500 CZK | NEAR 17.24 |
| 1000 CZK | NEAR 34.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang NEAR Protocol (NEAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NEAR / USD | $1.4046 |
| NEAR / BTC | 0.00001889 BTC |
| NEAR / ETH | 0.000593 ETH |
| NEAR / BNB | 0.002279 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của NEAR Protocol (NEAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












