XLM CZK: Giá Stellar CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XLM sang CZK
XLM CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Kč4.23 | -2.12% |
| Jun 07, 2026 | Kč4.32 | -3.19% |
| Jun 06, 2026 | Kč4.47 | 4.70% |
| Jun 05, 2026 | Kč4.27 | 1.68% |
| Jun 04, 2026 | Kč4.19 | -3.93% |
| Jun 03, 2026 | Kč4.37 | -5.72% |
| Jun 02, 2026 | Kč4.63 | -8.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang CZK đã giảm 2.73% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XLM sang CZK
biểu đồ Stellar sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stellar Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ XLM sang CZK hiện tại là Kč 4.22. Đã có lượng giảm 0.30% trong giờ qua và giảm 2.73% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stellar là giảm bởi XLM đã tăng thêm 23.98% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XLM CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Kč4.23 | -2.12% |
| Jun 07, 2026 | Kč4.32 | -3.19% |
| Jun 06, 2026 | Kč4.47 | 4.70% |
| Jun 05, 2026 | Kč4.27 | 1.68% |
| Jun 04, 2026 | Kč4.19 | -3.93% |
| Jun 03, 2026 | Kč4.37 | -5.72% |
| Jun 02, 2026 | Kč4.63 | -8.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang CZK đã giảm 2.73% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XLM / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stellar (XLM) sang CZK là Kč4.23 cho mỗi 1 XLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XLM sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:28:03 pm |
|---|---|
| 0.5 XLM | czk 2.11 |
| 1 XLM | czk 4.23 |
| 5 XLM | czk 21.13 |
| 10 XLM | czk 42.25 |
| 50 XLM | czk 211.26 |
| 100 XLM | czk 422.53 |
| 500 XLM | czk 2,112.65 |
| 1000 XLM | czk 4,225.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stellar (XLM) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang XLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:28:03 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | XLM 0.1183 |
| 1 CZK | XLM 0.2367 |
| 5 CZK | XLM 1.18 |
| 10 CZK | XLM 2.37 |
| 50 CZK | XLM 11.83 |
| 100 CZK | XLM 23.67 |
| 500 CZK | XLM 118.33 |
| 1000 CZK | XLM 236.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Stellar (XLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












