Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ethereum Name Service

ENS CZK: Giá Ethereum Name Service CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ENS sang CZK

ENS

Ethereum Name Service

CZK

Czech Koruna

ENS CZK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to CZK24 giờ
Apr 19, 2026Kč120.12-2.81%
Apr 18, 2026Kč123.59-4.44%
Apr 17, 2026Kč129.340.50%
Apr 16, 2026Kč128.695.93%
Apr 15, 2026Kč121.492.13%
Apr 14, 2026Kč118.95-3.38%
Apr 13, 2026Kč123.116.29%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang CZK đã giảm 5.28% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ENS sang CZK

biểu đồ Ethereum Name Service sang CZK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Name Service Koruna Séc

Tỷ giá chuyển đổi từ ENS sang CZK hiện tại là Kč 120.16. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.28% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum Name Service là giảm bởi ENS đã giảm bớt 6.79% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ENS CZK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to CZK24 giờ
Apr 19, 2026Kč120.12-2.81%
Apr 18, 2026Kč123.59-4.44%
Apr 17, 2026Kč129.340.50%
Apr 16, 2026Kč128.695.93%
Apr 15, 2026Kč121.492.13%
Apr 14, 2026Kč118.95-3.38%
Apr 13, 2026Kč123.116.29%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang CZK đã giảm 5.28% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ENS / CZK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum Name Service (ENS) sang CZK là Kč120.16 cho mỗi 1 ENS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ENS sang CZK.

Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang CZK

Số tiềnHôm nay lúc 10:27:23 am
0.5 ENSczk 60.08
1 ENSczk 120.16
5 ENSczk 600.81
10 ENSczk 1,201.62
50 ENSczk 6,008.10
100 ENSczk 12,016.20
500 ENSczk 60,080.98
1000 ENSczk 120,161.96

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum Name Service (ENS) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ENS

Số tiềnHôm nay lúc 10:27:23 am
0.5 CZKENS 0.004161
1 CZKENS 0.008322
5 CZKENS 0.04161
10 CZKENS 0.08322
50 CZKENS 0.4161
100 CZKENS 0.8322
500 CZKENS 4.16
1000 CZKENS 8.32

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Ethereum Name Service (ENS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ENS / USD$5.8234
ENS / BTC0.00007755 BTC
ENS / ETH0.002521 ETH
ENS / BNB0.009394 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ethereum Name Service sang Czech Koruna

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Czech Koruna (CZK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Czech Koruna (CZK) hiện tại khoảng Kč120.16.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service (ENS) với Kč1?

Hiện tại, với Kč1 có thể mua khoảng 0.008322 Ethereum Name Service (ENS).

Giá ENS/CZK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ethereum Name Service (ENS) đạt mức giá cao nhất từng có là Kč1,768.12 CZK vào 11/11/2021.

Giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã thay đổi bao nhiêu so với Czech Koruna (CZK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã tăng thêm -6.8% so với Czech Koruna (CZK).