Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ethereum Name Service

ENS IDR: Giá Ethereum Name Service IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ENS sang IDR

ENS

Ethereum Name Service

IDR

Indonesian Rupiah

ENS IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to IDR24 giờ
Apr 19, 2026Rp99,741.55-2.85%
Apr 18, 2026Rp102,663.43-4.44%
Apr 17, 2026Rp107,432.410.64%
Apr 16, 2026Rp106,753.115.59%
Apr 15, 2026Rp101,101.602.34%
Apr 14, 2026Rp98,793.00-3.02%
Apr 13, 2026Rp101,870.837.45%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang IDR đã giảm 5.28% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ENS sang IDR

biểu đồ Ethereum Name Service sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Name Service Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ ENS sang IDR hiện tại là Rp 99,814.28. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.28% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum Name Service là giảm bởi ENS đã giảm bớt 6.79% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ENS IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to IDR24 giờ
Apr 19, 2026Rp99,741.55-2.85%
Apr 18, 2026Rp102,663.43-4.44%
Apr 17, 2026Rp107,432.410.64%
Apr 16, 2026Rp106,753.115.59%
Apr 15, 2026Rp101,101.602.34%
Apr 14, 2026Rp98,793.00-3.02%
Apr 13, 2026Rp101,870.837.45%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang IDR đã giảm 5.28% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ENS / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum Name Service (ENS) sang IDR là Rp99,814.29 cho mỗi 1 ENS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ENS sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 10:27:39 am
0.5 ENSidr 49,907.14
1 ENSidr 99,814.29
5 ENSidr 499,071.43
10 ENSidr 998,142.85
50 ENSidr 4,990,714.26
100 ENSidr 9,981,428.53
500 ENSidr 49,907,142.65
1000 ENSidr 99,814,285.29

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum Name Service (ENS) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang ENS

Số tiềnHôm nay lúc 10:27:39 am
0.5 IDRENS 0.000005009
1 IDRENS 0.00001002
5 IDRENS 0.00005009
10 IDRENS 0.0001002
50 IDRENS 0.0005009
100 IDRENS 0.001002
500 IDRENS 0.005009
1000 IDRENS 0.01002

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Ethereum Name Service (ENS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ENS / USD$5.8234
ENS / BTC0.00007755 BTC
ENS / ETH0.002521 ETH
ENS / BNB0.009394 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ethereum Name Service sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp99,814.29.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service (ENS) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.00001002 Ethereum Name Service (ENS).

Giá ENS/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ethereum Name Service (ENS) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp1,468,712.89 IDR vào 11/11/2021.

Giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã tăng thêm -6.8% so với Indonesian Rupiah (IDR).