Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ethereum Name Service

ENS HUF: Giá Ethereum Name Service HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ENS sang HUF

ENS

Ethereum Name Service

HUF

Hungarian Forint

ENS HUF Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to HUF24 giờ
Jun 15, 2026Ft1,589.051.96%
Jun 14, 2026Ft1,558.573.28%
Jun 13, 2026Ft1,509.132.52%
Jun 12, 2026Ft1,472.101.04%
Jun 11, 2026Ft1,456.883.74%
Jun 10, 2026Ft1,404.31-1.67%
Jun 09, 2026Ft1,428.11-2.33%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang HUF đã tăng 7.85% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ENS sang HUF

biểu đồ Ethereum Name Service sang HUF

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Name Service Forint Hungary

Tỷ giá chuyển đổi từ ENS sang HUF hiện tại là Ft 1,589.53. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 7.85% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum Name Service là tăng bởi ENS đã giảm bớt 17.35% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ENS HUF Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to HUF24 giờ
Jun 15, 2026Ft1,589.051.96%
Jun 14, 2026Ft1,558.573.28%
Jun 13, 2026Ft1,509.132.52%
Jun 12, 2026Ft1,472.101.04%
Jun 11, 2026Ft1,456.883.74%
Jun 10, 2026Ft1,404.31-1.67%
Jun 09, 2026Ft1,428.11-2.33%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang HUF đã tăng 7.85% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ENS / HUF

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum Name Service (ENS) sang HUF là Ft1,589.53 cho mỗi 1 ENS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ENS sang HUF.

Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang HUF

Số tiềnHôm nay lúc 01:05:24 pm
0.5 ENShuf 794.77
1 ENShuf 1,589.53
5 ENShuf 7,947.67
10 ENShuf 15,895.34
50 ENShuf 79,476.69
100 ENShuf 158,953.38
500 ENShuf 794,766.90
1000 ENShuf 1,589,533.81

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum Name Service (ENS) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang ENS

Số tiềnHôm nay lúc 01:05:24 pm
0.5 HUFENS 0.0003146
1 HUFENS 0.0006291
5 HUFENS 0.003146
10 HUFENS 0.006291
50 HUFENS 0.03146
100 HUFENS 0.06291
500 HUFENS 0.3146
1000 HUFENS 0.6291

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Ethereum Name Service (ENS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ENS / USD$5.2704
ENS / BTC0.0000793 BTC
ENS / ETH0.00297 ETH
ENS / BNB0.008451 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ethereum Name Service sang Hungarian Forint

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Hungarian Forint (HUF) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Hungarian Forint (HUF) hiện tại khoảng Ft1,589.53.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service (ENS) với Ft1?

Hiện tại, với Ft1 có thể mua khoảng 0.0006291 Ethereum Name Service (ENS).

Giá ENS/HUF cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ethereum Name Service (ENS) đạt mức giá cao nhất từng có là Ft25,842.81 HUF vào 11/11/2021.

Giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã thay đổi bao nhiêu so với Hungarian Forint (HUF)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã tăng thêm -17.3% so với Hungarian Forint (HUF).