Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ethereum Name Service

ENS ETH: Giá Ethereum Name Service ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ENS sang ETH

ENS

Ethereum Name Service

ETH

Ethereum

ENS ETH Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to ETH24 giờ
Apr 18, 20260.002548 ETH-1.62%
Apr 17, 20260.002589 ETH-2.45%
Apr 16, 20260.002655 ETH6.31%
Apr 15, 20260.002497 ETH0.51%
Apr 14, 20260.002484 ETH-0.87%
Apr 13, 20260.002506 ETH-1.00%
Apr 12, 20260.002531 ETH-0.75%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang ETH đã giảm 5.45% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ENS sang ETH

biểu đồ Ethereum Name Service sang ETH

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Name Service Ethereum

Tỷ giá chuyển đổi từ ENS sang ETH hiện tại là 0.002549 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.45% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum Name Service là giảm bởi ENS đã giảm bớt 4.22% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ENS ETH Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to ETH24 giờ
Apr 18, 20260.002548 ETH-1.62%
Apr 17, 20260.002589 ETH-2.45%
Apr 16, 20260.002655 ETH6.31%
Apr 15, 20260.002497 ETH0.51%
Apr 14, 20260.002484 ETH-0.87%
Apr 13, 20260.002506 ETH-1.00%
Apr 12, 20260.002531 ETH-0.75%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang ETH đã giảm 5.45% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ENS / ETH

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum Name Service (ENS) sang ETH là 0.002549 ETH cho mỗi 1 ENS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ENS sang ETH.

Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang ETH

Số tiềnHôm nay lúc 08:59:45 pm
0.5 ENS0.001275 ETH
1 ENS0.002549 ETH
5 ENS0.01275 ETH
10 ENS0.02549 ETH
50 ENS0.1275 ETH
100 ENS0.2549 ETH
500 ENS1.2747 ETH
1000 ENS2.5493 ETH

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum Name Service (ENS) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ENS

Số tiềnHôm nay lúc 08:59:45 pm
0.5 ETH196.13 ENS
1 ETH392.26 ENS
5 ETH1,961.30 ENS
10 ETH3,922.60 ENS
50 ETH19,612.99 ENS
100 ETH39,225.98 ENS
500 ETH196,129.92 ENS
1000 ETH392,259.84 ENS

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Ethereum Name Service (ENS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ENS / USD$5.9970
ENS / BTC0.00007916 BTC
ENS / BNB0.009502 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ethereum Name Service sang Ethereum

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Ethereum (ETH) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Ethereum (ETH) hiện tại khoảng 0.002549 ETH.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service (ENS) với 1 ETH?

Hiện tại, với 1 ETH có thể mua khoảng 392.26 Ethereum Name Service (ENS).

Giá ENS/ETH cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ethereum Name Service (ENS) đạt mức giá cao nhất từng có là 0.03643 ETH ETH vào 11/11/2021.

Giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã thay đổi bao nhiêu so với Ethereum (ETH)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã tăng thêm -4.2% so với Ethereum (ETH).