ENS ETH: Giá Ethereum Name Service ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ENS sang ETH
ENS
Ethereum Name Service
ETH
Ethereum
ENS ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ENS to ETH
24 giờ
Jun 09, 2026
0.00281 ETH
0.15%
Jun 08, 2026
0.002806 ETH
0.18%
Jun 07, 2026
0.0028 ETH
-3.11%
Jun 06, 2026
0.00289 ETH
-0.28%
Jun 05, 2026
0.002898 ETH
-0.39%
Jun 04, 2026
0.00291 ETH
-2.17%
Jun 03, 2026
0.002974 ETH
2.34%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang ETH đã giảm 4.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ENS sang ETH
biểu đồ Ethereum Name Service sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Name Service Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ ENS sang ETH hiện tại là 0.002804 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum Name Service là giảm bởi ENS đã giảm bớt 35.83% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ENS ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ENS to ETH
24 giờ
Jun 09, 2026
0.00281 ETH
0.15%
Jun 08, 2026
0.002806 ETH
0.18%
Jun 07, 2026
0.0028 ETH
-3.11%
Jun 06, 2026
0.00289 ETH
-0.28%
Jun 05, 2026
0.002898 ETH
-0.39%
Jun 04, 2026
0.00291 ETH
-2.17%
Jun 03, 2026
0.002974 ETH
2.34%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang ETH đã giảm 4.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ENS / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum Name Service (ENS) sang ETH là 0.002804 ETH cho mỗi 1 ENS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ENS sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 05:17:45 pm
0.5 ENS
0.001402 ETH
1 ENS
0.002804 ETH
5 ENS
0.01402 ETH
10 ENS
0.02804 ETH
50 ENS
0.1402 ETH
100 ENS
0.2804 ETH
500 ENS
1.4022 ETH
1000 ENS
2.8044 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum Name Service (ENS) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ENS
Số tiền
Hôm nay lúc 05:17:45 pm
0.5 ETH
178.29 ENS
1 ETH
356.58 ENS
5 ETH
1,782.90 ENS
10 ETH
3,565.80 ENS
50 ETH
17,828.98 ENS
100 ETH
35,657.96 ENS
500 ETH
178,289.81 ENS
1000 ETH
356,579.63 ENS
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Ethereum Name Service (ENS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ethereum Name Service sang Ethereum
Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Ethereum (ETH) là bao nhiêu?
Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Ethereum (ETH) hiện tại khoảng 0.002804 ETH.
Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service (ENS) với 1 ETH?
Hiện tại, với 1 ETH có thể mua khoảng 356.58 Ethereum Name Service (ENS).
Giá ENS/ETH cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
Ethereum Name Service (ENS) đạt mức giá cao nhất từng có là 0.05224 ETH ETH vào 11/11/2021.
Giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã thay đổi bao nhiêu so với Ethereum (ETH)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã tăng thêm -35.8% so với Ethereum (ETH).