XEC KRW: Giá eCash KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XEC sang KRW
XEC KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XEC to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | ₩0.01082 | -0.83% |
| Apr 17, 2026 | ₩0.01091 | 1.05% |
| Apr 16, 2026 | ₩0.01079 | 3.45% |
| Apr 15, 2026 | ₩0.01043 | 1.41% |
| Apr 14, 2026 | ₩0.01029 | -1.63% |
| Apr 13, 2026 | ₩0.01046 | 4.22% |
| Apr 12, 2026 | ₩0.01004 | -3.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XEC sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XEC sang KRW đã tăng 2.80% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XEC sang KRW
biểu đồ eCash sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá eCash Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ XEC sang KRW hiện tại là ₩0.01081. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.80% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của eCash là tăng bởi XEC đã tăng thêm 4.62% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XEC KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XEC to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | ₩0.01082 | -0.83% |
| Apr 17, 2026 | ₩0.01091 | 1.05% |
| Apr 16, 2026 | ₩0.01079 | 3.45% |
| Apr 15, 2026 | ₩0.01043 | 1.41% |
| Apr 14, 2026 | ₩0.01029 | -1.63% |
| Apr 13, 2026 | ₩0.01046 | 4.22% |
| Apr 12, 2026 | ₩0.01004 | -3.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XEC sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XEC sang KRW đã tăng 2.80% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XEC / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ eCash (XEC) sang KRW là ₩0.01081 cho mỗi 1 XEC. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XEC sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi XEC sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:28:30 am |
|---|---|
| 0.5 XEC | krw 0.005406 |
| 1 XEC | krw 0.01081 |
| 5 XEC | krw 0.05406 |
| 10 XEC | krw 0.1081 |
| 50 XEC | krw 0.5406 |
| 100 XEC | krw 1.08 |
| 500 XEC | krw 5.41 |
| 1000 XEC | krw 10.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của eCash (XEC) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang XEC
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:28:30 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | XEC 46.24 |
| 1 KRW | XEC 92.49 |
| 5 KRW | XEC 462.43 |
| 10 KRW | XEC 924.86 |
| 50 KRW | XEC 4,624.31 |
| 100 KRW | XEC 9,248.63 |
| 500 KRW | XEC 46,243.13 |
| 1000 KRW | XEC 92,486.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang eCash (XEC) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












