XEC HUF: Giá eCash HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XEC sang HUF
XEC HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XEC to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Ft0.001665 | -0.64% |
| Jun 07, 2026 | Ft0.001676 | 0.57% |
| Jun 06, 2026 | Ft0.001667 | -0.90% |
| Jun 05, 2026 | Ft0.001682 | -8.35% |
| Jun 04, 2026 | Ft0.001835 | -5.64% |
| Jun 03, 2026 | Ft0.001945 | 0.11% |
| Jun 02, 2026 | Ft0.001942 | -7.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XEC sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XEC sang HUF đã giảm 1.48% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XEC sang HUF
biểu đồ eCash sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá eCash Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ XEC sang HUF hiện tại là Ft 0.001664. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.48% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của eCash là giảm bởi XEC đã giảm bớt 29.81% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XEC HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XEC to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Ft0.001665 | -0.64% |
| Jun 07, 2026 | Ft0.001676 | 0.57% |
| Jun 06, 2026 | Ft0.001667 | -0.90% |
| Jun 05, 2026 | Ft0.001682 | -8.35% |
| Jun 04, 2026 | Ft0.001835 | -5.64% |
| Jun 03, 2026 | Ft0.001945 | 0.11% |
| Jun 02, 2026 | Ft0.001942 | -7.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XEC sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XEC sang HUF đã giảm 1.48% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XEC / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ eCash (XEC) sang HUF là Ft0.001664 cho mỗi 1 XEC. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XEC sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi XEC sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:53:03 am |
|---|---|
| 0.5 XEC | huf 0.0008321 |
| 1 XEC | huf 0.001664 |
| 5 XEC | huf 0.008321 |
| 10 XEC | huf 0.01664 |
| 50 XEC | huf 0.08321 |
| 100 XEC | huf 0.1664 |
| 500 XEC | huf 0.8321 |
| 1000 XEC | huf 1.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của eCash (XEC) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang XEC
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:53:03 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | XEC 300.44 |
| 1 HUF | XEC 600.89 |
| 5 HUF | XEC 3,004.44 |
| 10 HUF | XEC 6,008.88 |
| 50 HUF | XEC 30,044.38 |
| 100 HUF | XEC 60,088.76 |
| 500 HUF | XEC 300,443.78 |
| 1000 HUF | XEC 600,887.56 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang eCash (XEC) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












