XEC PHP: Giá eCash PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XEC sang PHP
XEC PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XEC to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | ₱0.0003358 | 0.60% |
| Jun 06, 2026 | ₱0.0003338 | -0.90% |
| Jun 05, 2026 | ₱0.0003368 | -9.01% |
| Jun 04, 2026 | ₱0.0003702 | -5.57% |
| Jun 03, 2026 | ₱0.000392 | -0.17% |
| Jun 02, 2026 | ₱0.0003927 | -7.26% |
| Jun 01, 2026 | ₱0.0004234 | -0.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XEC sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XEC sang PHP đã tăng 1.83% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XEC sang PHP
biểu đồ eCash sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá eCash Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ XEC sang PHP hiện tại là ₱0.0003356. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.83% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của eCash là tăng bởi XEC đã giảm bớt 27.99% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XEC PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XEC to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | ₱0.0003358 | 0.60% |
| Jun 06, 2026 | ₱0.0003338 | -0.90% |
| Jun 05, 2026 | ₱0.0003368 | -9.01% |
| Jun 04, 2026 | ₱0.0003702 | -5.57% |
| Jun 03, 2026 | ₱0.000392 | -0.17% |
| Jun 02, 2026 | ₱0.0003927 | -7.26% |
| Jun 01, 2026 | ₱0.0004234 | -0.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XEC sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XEC sang PHP đã tăng 1.83% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XEC / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ eCash (XEC) sang PHP là ₱0.0003357 cho mỗi 1 XEC. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XEC sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi XEC sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:34 pm |
|---|---|
| 0.5 XEC | php 0.0001678 |
| 1 XEC | php 0.0003357 |
| 5 XEC | php 0.001678 |
| 10 XEC | php 0.003357 |
| 50 XEC | php 0.01678 |
| 100 XEC | php 0.03357 |
| 500 XEC | php 0.1678 |
| 1000 XEC | php 0.3357 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của eCash (XEC) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang XEC
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:34 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | XEC 1,489.60 |
| 1 PHP | XEC 2,979.20 |
| 5 PHP | XEC 14,896.02 |
| 10 PHP | XEC 29,792.03 |
| 50 PHP | XEC 148,960.16 |
| 100 PHP | XEC 297,920.32 |
| 500 PHP | XEC 1,489,601.59 |
| 1000 PHP | XEC 2,979,203.17 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang eCash (XEC) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












