CFX NOK: Giá Conflux NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFX sang NOK
CFX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr0.5573 | -1.82% |
| Apr 18, 2026 | kr0.5676 | -6.56% |
| Apr 17, 2026 | kr0.6075 | -4.39% |
| Apr 16, 2026 | kr0.6353 | 18.27% |
| Apr 15, 2026 | kr0.5372 | 6.71% |
| Apr 14, 2026 | kr0.5034 | -3.42% |
| Apr 13, 2026 | kr0.5213 | 6.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang NOK đã giảm 2.61% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFX sang NOK
biểu đồ Conflux sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Conflux Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ CFX sang NOK hiện tại là kr 0.5568. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.61% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Conflux là giảm bởi CFX đã giảm bớt 7.53% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr0.5573 | -1.82% |
| Apr 18, 2026 | kr0.5676 | -6.56% |
| Apr 17, 2026 | kr0.6075 | -4.39% |
| Apr 16, 2026 | kr0.6353 | 18.27% |
| Apr 15, 2026 | kr0.5372 | 6.71% |
| Apr 14, 2026 | kr0.5034 | -3.42% |
| Apr 13, 2026 | kr0.5213 | 6.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang NOK đã giảm 2.61% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFX / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Conflux (CFX) sang NOK là kr0.5568 cho mỗi 1 CFX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFX sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:11:48 pm |
|---|---|
| 0.5 CFX | nok 0.2784 |
| 1 CFX | nok 0.5568 |
| 5 CFX | nok 2.78 |
| 10 CFX | nok 5.57 |
| 50 CFX | nok 27.84 |
| 100 CFX | nok 55.68 |
| 500 CFX | nok 278.40 |
| 1000 CFX | nok 556.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Conflux (CFX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang CFX
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:11:48 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | CFX 0.898 |
| 1 NOK | CFX 1.80 |
| 5 NOK | CFX 8.98 |
| 10 NOK | CFX 17.96 |
| 50 NOK | CFX 89.80 |
| 100 NOK | CFX 179.60 |
| 500 NOK | CFX 897.98 |
| 1000 NOK | CFX 1,795.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Conflux (CFX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












