CFX CZK: Giá Conflux CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFX sang CZK
CFX CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Kč1.12 | -2.17% |
| Apr 13, 2026 | Kč1.14 | 6.36% |
| Apr 12, 2026 | Kč1.07 | -4.52% |
| Apr 11, 2026 | Kč1.12 | -1.18% |
| Apr 10, 2026 | Kč1.14 | 5.36% |
| Apr 09, 2026 | Kč1.08 | 3.33% |
| Apr 08, 2026 | Kč1.05 | -6.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang CZK đã tăng 2.44% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFX sang CZK
biểu đồ Conflux sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Conflux Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ CFX sang CZK hiện tại là Kč 1.11. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.44% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Conflux là tăng bởi CFX đã giảm bớt 7.12% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFX CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Kč1.12 | -2.17% |
| Apr 13, 2026 | Kč1.14 | 6.36% |
| Apr 12, 2026 | Kč1.07 | -4.52% |
| Apr 11, 2026 | Kč1.12 | -1.18% |
| Apr 10, 2026 | Kč1.14 | 5.36% |
| Apr 09, 2026 | Kč1.08 | 3.33% |
| Apr 08, 2026 | Kč1.05 | -6.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang CZK đã tăng 2.44% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFX / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Conflux (CFX) sang CZK là Kč1.12 cho mỗi 1 CFX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFX sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:04:09 am |
|---|---|
| 0.5 CFX | czk 0.5585 |
| 1 CFX | czk 1.12 |
| 5 CFX | czk 5.58 |
| 10 CFX | czk 11.17 |
| 50 CFX | czk 55.85 |
| 100 CFX | czk 111.69 |
| 500 CFX | czk 558.46 |
| 1000 CFX | czk 1,116.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Conflux (CFX) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang CFX
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:04:09 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | CFX 0.4477 |
| 1 CZK | CFX 0.8953 |
| 5 CZK | CFX 4.48 |
| 10 CZK | CFX 8.95 |
| 50 CZK | CFX 44.77 |
| 100 CZK | CFX 89.53 |
| 500 CZK | CFX 447.66 |
| 1000 CZK | CFX 895.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Conflux (CFX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












