CFX CZK: Giá Conflux CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFX sang CZK
CFX CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | Kč0.9637 | 4.72% |
| Jun 06, 2026 | Kč0.9202 | -0.94% |
| Jun 05, 2026 | Kč0.929 | -7.48% |
| Jun 04, 2026 | Kč1.00 | -5.56% |
| Jun 03, 2026 | Kč1.06 | 3.72% |
| Jun 02, 2026 | Kč1.03 | -7.28% |
| Jun 01, 2026 | Kč1.11 | 1.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang CZK đã tăng 4.75% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFX sang CZK
biểu đồ Conflux sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Conflux Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ CFX sang CZK hiện tại là Kč 0.9858. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.75% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Conflux là tăng bởi CFX đã giảm bớt 28.51% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFX CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | Kč0.9637 | 4.72% |
| Jun 06, 2026 | Kč0.9202 | -0.94% |
| Jun 05, 2026 | Kč0.929 | -7.48% |
| Jun 04, 2026 | Kč1.00 | -5.56% |
| Jun 03, 2026 | Kč1.06 | 3.72% |
| Jun 02, 2026 | Kč1.03 | -7.28% |
| Jun 01, 2026 | Kč1.11 | 1.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang CZK đã tăng 4.75% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFX / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Conflux (CFX) sang CZK là Kč0.9858 cho mỗi 1 CFX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFX sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:58:20 pm |
|---|---|
| 0.5 CFX | czk 0.4929 |
| 1 CFX | czk 0.9858 |
| 5 CFX | czk 4.93 |
| 10 CFX | czk 9.86 |
| 50 CFX | czk 49.29 |
| 100 CFX | czk 98.58 |
| 500 CFX | czk 492.91 |
| 1000 CFX | czk 985.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Conflux (CFX) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang CFX
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:58:20 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | CFX 0.5072 |
| 1 CZK | CFX 1.01 |
| 5 CZK | CFX 5.07 |
| 10 CZK | CFX 10.14 |
| 50 CZK | CFX 50.72 |
| 100 CZK | CFX 101.44 |
| 500 CZK | CFX 507.19 |
| 1000 CZK | CFX 1,014.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Conflux (CFX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












