CFX DKK: Giá Conflux DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFX sang DKK
CFX DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr0.3505 | 6.43% |
| Apr 12, 2026 | kr0.3293 | -4.52% |
| Apr 11, 2026 | kr0.3449 | -1.18% |
| Apr 10, 2026 | kr0.349 | 5.35% |
| Apr 09, 2026 | kr0.3313 | 3.38% |
| Apr 08, 2026 | kr0.3204 | -5.69% |
| Apr 07, 2026 | kr0.3397 | 6.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang DKK đã tăng 2.51% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFX sang DKK
biểu đồ Conflux sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Conflux Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ CFX sang DKK hiện tại là kr 0.3424. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.51% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Conflux là tăng bởi CFX đã giảm bớt 6.97% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFX DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr0.3505 | 6.43% |
| Apr 12, 2026 | kr0.3293 | -4.52% |
| Apr 11, 2026 | kr0.3449 | -1.18% |
| Apr 10, 2026 | kr0.349 | 5.35% |
| Apr 09, 2026 | kr0.3313 | 3.38% |
| Apr 08, 2026 | kr0.3204 | -5.69% |
| Apr 07, 2026 | kr0.3397 | 6.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang DKK đã tăng 2.51% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFX / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Conflux (CFX) sang DKK là kr0.3424 cho mỗi 1 CFX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFX sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:06:40 am |
|---|---|
| 0.5 CFX | dkk 0.1712 |
| 1 CFX | dkk 0.3424 |
| 5 CFX | dkk 1.71 |
| 10 CFX | dkk 3.42 |
| 50 CFX | dkk 17.12 |
| 100 CFX | dkk 34.24 |
| 500 CFX | dkk 171.22 |
| 1000 CFX | dkk 342.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Conflux (CFX) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang CFX
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:06:40 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | CFX 1.46 |
| 1 DKK | CFX 2.92 |
| 5 DKK | CFX 14.60 |
| 10 DKK | CFX 29.20 |
| 50 DKK | CFX 146.01 |
| 100 DKK | CFX 292.03 |
| 500 DKK | CFX 1,460.14 |
| 1000 DKK | CFX 2,920.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Conflux (CFX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












