CFX KRW: Giá Conflux KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFX sang KRW
CFX KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | ₩70.29 | -1.60% |
| Jun 07, 2026 | ₩71.43 | 4.55% |
| Jun 06, 2026 | ₩68.32 | -0.95% |
| Jun 05, 2026 | ₩68.98 | -6.66% |
| Jun 04, 2026 | ₩73.90 | -5.29% |
| Jun 03, 2026 | ₩78.02 | 4.46% |
| Jun 02, 2026 | ₩74.69 | -6.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang KRW đã tăng 0.11% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFX sang KRW
biểu đồ Conflux sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Conflux Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ CFX sang KRW hiện tại là ₩70.25. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.11% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Conflux là tăng bởi CFX đã giảm bớt 30.91% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFX KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | ₩70.29 | -1.60% |
| Jun 07, 2026 | ₩71.43 | 4.55% |
| Jun 06, 2026 | ₩68.32 | -0.95% |
| Jun 05, 2026 | ₩68.98 | -6.66% |
| Jun 04, 2026 | ₩73.90 | -5.29% |
| Jun 03, 2026 | ₩78.02 | 4.46% |
| Jun 02, 2026 | ₩74.69 | -6.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang KRW đã tăng 0.11% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFX / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Conflux (CFX) sang KRW là ₩70.25 cho mỗi 1 CFX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFX sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:04:40 am |
|---|---|
| 0.5 CFX | krw 35.13 |
| 1 CFX | krw 70.25 |
| 5 CFX | krw 351.25 |
| 10 CFX | krw 702.51 |
| 50 CFX | krw 3,512.53 |
| 100 CFX | krw 7,025.05 |
| 500 CFX | krw 35,125.25 |
| 1000 CFX | krw 70,250.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Conflux (CFX) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang CFX
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:04:40 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | CFX 0.007117 |
| 1 KRW | CFX 0.01423 |
| 5 KRW | CFX 0.07117 |
| 10 KRW | CFX 0.1423 |
| 50 KRW | CFX 0.7117 |
| 100 KRW | CFX 1.42 |
| 500 KRW | CFX 7.12 |
| 1000 KRW | CFX 14.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Conflux (CFX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












