CHZ EUR: Giá Chiliz EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CHZ sang EUR
CHZ EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CHZ to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 05, 2026 | €0.02131 | -7.83% |
| Jun 04, 2026 | €0.02312 | -19.88% |
| Jun 03, 2026 | €0.02886 | 2.35% |
| Jun 02, 2026 | €0.0282 | -9.58% |
| Jun 01, 2026 | €0.03118 | 7.32% |
| May 31, 2026 | €0.02906 | 3.31% |
| May 30, 2026 | €0.02812 | -0.99% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CHZ sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CHZ sang EUR đã giảm 12.86% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CHZ sang EUR
biểu đồ Chiliz sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Chiliz Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ CHZ sang EUR hiện tại là €0.02135. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 12.86% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Chiliz là giảm bởi CHZ đã giảm bớt 41.21% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CHZ EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CHZ to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 05, 2026 | €0.02131 | -7.83% |
| Jun 04, 2026 | €0.02312 | -19.88% |
| Jun 03, 2026 | €0.02886 | 2.35% |
| Jun 02, 2026 | €0.0282 | -9.58% |
| Jun 01, 2026 | €0.03118 | 7.32% |
| May 31, 2026 | €0.02906 | 3.31% |
| May 30, 2026 | €0.02812 | -0.99% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CHZ sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CHZ sang EUR đã giảm 12.86% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CHZ / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Chiliz (CHZ) sang EUR là €0.02135 cho mỗi 1 CHZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CHZ sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi CHZ sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:09:46 am |
|---|---|
| 0.5 CHZ | eur 0.01068 |
| 1 CHZ | eur 0.02135 |
| 5 CHZ | eur 0.1068 |
| 10 CHZ | eur 0.2135 |
| 50 CHZ | eur 1.07 |
| 100 CHZ | eur 2.14 |
| 500 CHZ | eur 10.68 |
| 1000 CHZ | eur 21.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Chiliz (CHZ) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang CHZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:09:46 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | CHZ 23.42 |
| 1 EUR | CHZ 46.84 |
| 5 EUR | CHZ 234.18 |
| 10 EUR | CHZ 468.35 |
| 50 EUR | CHZ 2,341.77 |
| 100 EUR | CHZ 4,683.54 |
| 500 EUR | CHZ 23,417.70 |
| 1000 EUR | CHZ 46,835.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Chiliz (CHZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












