CHZ CZK: Giá Chiliz CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CHZ sang CZK
CHZ CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CHZ to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | Kč0.7615 | 1.22% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.7523 | -2.28% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.7699 | 3.36% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.7449 | -8.99% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.8185 | -0.52% |
| Apr 10, 2026 | Kč0.8227 | 1.38% |
| Apr 09, 2026 | Kč0.8115 | 2.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CHZ sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CHZ sang CZK đã tăng 1.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CHZ sang CZK
biểu đồ Chiliz sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Chiliz Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ CHZ sang CZK hiện tại là Kč 0.7617. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Chiliz là tăng bởi CHZ đã giảm bớt 5.96% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CHZ CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CHZ to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | Kč0.7615 | 1.22% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.7523 | -2.28% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.7699 | 3.36% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.7449 | -8.99% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.8185 | -0.52% |
| Apr 10, 2026 | Kč0.8227 | 1.38% |
| Apr 09, 2026 | Kč0.8115 | 2.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CHZ sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CHZ sang CZK đã tăng 1.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CHZ / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Chiliz (CHZ) sang CZK là Kč0.7618 cho mỗi 1 CHZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CHZ sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi CHZ sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:44:10 am |
|---|---|
| 0.5 CHZ | czk 0.3809 |
| 1 CHZ | czk 0.7618 |
| 5 CHZ | czk 3.81 |
| 10 CHZ | czk 7.62 |
| 50 CHZ | czk 38.09 |
| 100 CHZ | czk 76.18 |
| 500 CHZ | czk 380.88 |
| 1000 CHZ | czk 761.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Chiliz (CHZ) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang CHZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:44:10 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | CHZ 0.6564 |
| 1 CZK | CHZ 1.31 |
| 5 CZK | CHZ 6.56 |
| 10 CZK | CHZ 13.13 |
| 50 CZK | CHZ 65.64 |
| 100 CZK | CHZ 131.28 |
| 500 CZK | CHZ 656.38 |
| 1000 CZK | CHZ 1,312.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Chiliz (CHZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












