ZRX NOK: Giá 0x Protocol NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZRX sang NOK
ZRX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr1.01 | -1.59% |
| Apr 13, 2026 | kr1.03 | 5.94% |
| Apr 12, 2026 | kr0.97 | -3.26% |
| Apr 11, 2026 | kr1.00 | 0.32% |
| Apr 10, 2026 | kr0.9995 | 1.78% |
| Apr 09, 2026 | kr0.9821 | 0.52% |
| Apr 08, 2026 | kr0.977 | -4.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang NOK đã tăng 5.10% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZRX sang NOK
biểu đồ 0x Protocol sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá 0x Protocol Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ZRX sang NOK hiện tại là kr 1.01. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của 0x Protocol là tăng bởi ZRX đã tăng thêm 1.93% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZRX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr1.01 | -1.59% |
| Apr 13, 2026 | kr1.03 | 5.94% |
| Apr 12, 2026 | kr0.97 | -3.26% |
| Apr 11, 2026 | kr1.00 | 0.32% |
| Apr 10, 2026 | kr0.9995 | 1.78% |
| Apr 09, 2026 | kr0.9821 | 0.52% |
| Apr 08, 2026 | kr0.977 | -4.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang NOK đã tăng 5.10% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZRX / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ 0x Protocol (ZRX) sang NOK là kr1.01 cho mỗi 1 ZRX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZRX sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:15:00 am |
|---|---|
| 0.5 ZRX | nok 0.5059 |
| 1 ZRX | nok 1.01 |
| 5 ZRX | nok 5.06 |
| 10 ZRX | nok 10.12 |
| 50 ZRX | nok 50.59 |
| 100 ZRX | nok 101.19 |
| 500 ZRX | nok 505.95 |
| 1000 ZRX | nok 1,011.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của 0x Protocol (ZRX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZRX
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:15:00 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ZRX 0.4941 |
| 1 NOK | ZRX 0.9882 |
| 5 NOK | ZRX 4.94 |
| 10 NOK | ZRX 9.88 |
| 50 NOK | ZRX 49.41 |
| 100 NOK | ZRX 98.82 |
| 500 NOK | ZRX 494.12 |
| 1000 NOK | ZRX 988.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang 0x Protocol (ZRX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












